fellata

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Fellata: "fellata" chỉ một thành viên của một dân tộc du mục chăn thả gia súcTây Phi. Họ theo truyền thống những người chăn nuôi đức tin Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • (Người Fellata nổi tiếng với lối sống chăn thả gia súc đức tin Hồi giáo mạnh mẽ.)
  • (Nhiều người Fellata di cư theo mùa cùng với đàn của họ để tìm kiếm đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fellata culture": văn hóa của người Fellata, bao gồm các phong tục, tập quán tín ngưỡng đặc trưng.

    • Fellata culture emphasizes hospitality and communal living. (Văn hóa Fellata đề cao lòng hiếu khách cuộc sống cộng đồng.)
  • "Fellata language": ngôn ngữ của người Fellata, thường được gọi là Fulfulde.

    • The Fellata language is widely spoken across the Sahel region. (Ngôn ngữ Fellata được nói rộng rãi trên khắp vùng Sahel.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulani (n): một tên gọi khác cho người Fellata, phổ biến hơn trong tiếng Anh.

    • The Fulani are another name for the Fellata people. (Người Fulani một tên gọi khác cho dân tộc Fellata.)
  • Fulbe (n): tên tự gọi của người Fellata trong ngôn ngữ của họ.

    • The Fulbe refer to themselves as a distinct ethnic group. (Người Fulbe tự gọi mình một nhóm dân tộc riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulani: người Fulani, tên gọi phổ biến hơn trong văn học phương Tây.
  • Peul: một tên gọi khác trong tiếng Pháp cho người Fellata.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fellata".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fellata".