volta

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Sông Volta: Một con sông ở Ghana, chảy về phía nam đến vịnh Benin.
    • Alessandro Volta: Nhà vật người Ý, người đã đặt tên cho đơn vị đo điện thế "volt"; ông nghiên cứu dòng điện phát minh ra pin Volta (1745-1827).
  2. Danh từ chung (hiếm dùng):

    • Điệu nhảy volta: Một điệu nhảy cổ điển trong âm nhạc khiêu vũ thời Phục hưng, nguồn gốc từ Ý, nổi bật với các bước xoay người.
dụ sử dụng
  • Sông Volta:

    • The Volta River is a major source of hydroelectric power in Ghana. (Sông Volta nguồn thủy điện chính ở Ghana.)
    • The Volta Basin supports diverse ecosystems. (Lưu vực sông Volta hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.)
  • Alessandro Volta:

    • Alessandro Volta invented the first electric battery, known as the voltaic pile. (Alessandro Volta đã phát minh ra pin điện đầu tiên, được gọi là pin Volta.)
    • The unit of electric potential, the volt, is named after Volta. (Đơn vị điện thế, volt, được đặt theo tên của Volta.)
  • Điệu nhảy volta:

    • The volta was a popular dance in Renaissance courts. (Điệu nhảy volta một điệu nhảy phổ biến trong các triều đình thời Phục hưng.)
    • She learned the steps of the volta for the historical reenactment. ( ấy đã học các bước của điệu nhảy volta cho buổi tái hiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voltaic pile": Pin Volta, một phát minh của Alessandro Volta.

    • The voltaic pile was the first device to produce a steady electric current. (Pin Volta thiết bị đầu tiên tạo ra dòng điện ổn định.)
  • "Volta effect": Hiệu ứng Volta, hiện tượng xuất hiện điện thế khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc.

    • The Volta effect is fundamental to understanding contact electrification. (Hiệu ứng Volta nền tảng để hiểu về sự tích điện khi tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Volt (danh từ): đơn vị đo điện thế, lấy từ tên của Volta.

    • A standard household outlet provides 120 volts. (Một ổ cắm gia dụng tiêu chuẩn cung cấp 120 volt.)
  • Voltaic (tính từ): liên quan đến điện từ pin Volta hoặc dòng điện một chiều.

    • Voltaic cells are used in batteries. (Các tế bào Volta được sử dụng trong pin.)
  • Voltage (danh từ): điện áp, hiệu điện thế.

    • High voltage can be dangerous. (Điện áp cao có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Volta: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; đây tên riêng.
  • Alessandro Volta: Không từ đồng nghĩa; đây nhân vật lịch sử.
  • Điệu nhảy volta: Có thể gọi là " điệu xoay" (dịch nghĩa) hoặc "volta dance" (dùng tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "volta" đây danh từ riêng hoặc từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "To make a volta": (trong khiêu vũ) thực hiện một bước xoay người.

    • The dancers made a volta to the left. (Các công đã thực hiện một bước xoay sang trái.)
  • "Volta's law": Định luật Volta, liên quan đến chuỗi điện thế của các kim loại.

    • Volta's law states that the contact potential between two metals is independent of the path. (Định luật Volta phát biểu rằng điện thế tiếp xúc giữa hai kim loại không phụ thuộc vào đường đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

volta
A boat travels down the Volta River in Ghana.