vandyke
Định nghĩa
Danh từ:
- Râu quai nón nhọn: "vandyke" là kiểu râu ngắn và nhọn ở cằm, được đặt tên theo họa sĩ người Flemish Anthony Vandyke, người thường vẽ chân dung với kiểu râu này.
- Kiểu râu Vandyke: Một dạng râu quai nón nhưng chỉ để lại phần râu ở cằm, thường được cắt tỉa gọn gàng và nhọn.
Danh từ riêng (khi viết hoa):
- Họa sĩ Anthony Vandyke: Chỉ đến danh họa người Flemish (1599-1641), nổi tiếng với nhiều bức chân dung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He grew a vandyke to look more distinguished. (Anh ấy nuôi một bộ râu kiểu Vandyke để trông lịch lãm hơn.)
- The portrait shows a man with a carefully trimmed vandyke. (Bức chân dung vẽ một người đàn ông với bộ râu Vandyke được cắt tỉa cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a vandyke": để râu kiểu Vandyke.
- Many gentlemen in the 17th century wore a vandyke. (Nhiều quý ông ở thế kỷ 17 để râu kiểu Vandyke.)
"Vandyke beard": cụm từ đồng nghĩa với "vandyke".
- The actor sported a classic Vandyke beard for the role. (Nam diễn viên đã để một bộ râu Vandyke cổ điển cho vai diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vandyke beard (cụm danh từ): râu kiểu Vandyke.
- He is known for his distinctive Vandyke beard. (Anh ấy nổi tiếng với bộ râu Vandyke đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Goatee: râu quai nón (nhưng thường không nhọn bằng vandyke).
- Imperial: một kiểu râu nhọn khác, thường dài hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vandyke".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "vandyke".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vandyke"