windhoek
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Windhoek: Thủ đô của Namibia, nằm ở trung tâm đất nước này. Đây là thành phố lớn nhất và là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của Namibia.
Ví dụ sử dụng
- (Windhoek là thủ đô của Namibia.)
- (Nhiều du khách đến thăm Windhoek vì kiến trúc thuộc địa Đức của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of Namibia": cụm từ thường dùng để chỉ Windhoek trong ngữ cảnh địa lý hoặc chính trị.
- Windhoek, the capital of Namibia, is located in the central highlands. (Windhoek, thủ đô của Namibia, nằm ở vùng cao nguyên trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Namibia (Danh từ riêng): tên quốc gia.
- Windhoekers (Danh từ, không chính thức): người dân sống ở Windhoek.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng chỉ một thành phố cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Windhoek", vì đây là địa danh.
Lưu ý ngữ pháp
- "Windhoek" luôn được viết hoa chữ cái đầu vì là danh từ riêng.
- Không có dạng số nhiều hoặc biến thể ngữ pháp khác.