vanuatu
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vanuatu: Một quốc đảo ở Melanesia, thuộc khu vực Nam Thái Bình Dương. Đây là một nước cộng hòa trên các đảo núi lửa, giành được độc lập từ Pháp và Anh vào năm 1980. Từ "Vanuatu" dùng để chỉ quốc gia này, bao gồm thủ đô Port Vila và khoảng 80 hòn đảo.
Ví dụ sử dụng
- (Vanuatu nổi tiếng với những ngọn núi lửa đang hoạt động và những bãi biển đẹp.)
- (Người dân Vanuatu nói tiếng Bislama, tiếng Anh và tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vanuatu" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch hoặc chính trị để chỉ quốc gia này.
- The economy of Vanuatu relies heavily on tourism and agriculture. (Nền kinh tế của Vanuatu phụ thuộc nhiều vào du lịch và nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ni-Vanuatu (danh từ): Người dân bản địa của Vanuatu.
- The Ni-Vanuatu have a rich cultural tradition of kava ceremonies. (Người Ni-Vanuatu có truyền thống văn hóa phong phú về các nghi lễ kava.)
- Vanuatuan (tính từ): Thuộc về Vanuatu.
- Vanuatuan cuisine often includes fresh seafood and root vegetables. (Ẩm thực Vanuatu thường bao gồm hải sản tươi và các loại rau củ.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc đảo Vanuatu: Cách gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm đảo quốc.
- Cộng hòa Vanuatu: Tên chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ liên quan
- The Republic of Vanuatu: Tên chính thức của đất nước.
- The Republic of Vanuatu gained independence in 1980. (Cộng hòa Vanuatu giành độc lập vào năm 1980.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "Vanuatu", vì đây là tên riêng của một quốc gia.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vanuatu"