variolé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có rỗ đậu mùa: Dùng để mô tả một người hoặc một khuôn mặt mang những vết sẹo lõm (rỗ) do bệnh đậu mùa để lại.
- Bị đậu mùa: Chỉ tình trạng đã từng mắc bệnh đậu mùa.
Danh từ giống đực:
- Người có rỗ đậu mùa: Chỉ một người (nam) mang những vết sẹo đặc trưng của bệnh đậu mùa trên da.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son visage était profondément variolé. (Khuôn mặt ông ấy bị rỗ đậu mùa sâu.)
- Une population variolée. (Một dân số từng bị đậu mùa.)
Danh từ giống đực:
- On reconnaissait le vieux variolé à ses cicatrices. (Người ta nhận ra ông lão có rỗ đậu mùa nhờ những vết sẹo của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học, lịch sử hoặc văn chương mô tả, vì bệnh đậu mùa đã được thanh toán trên toàn cầu.
- Có thể dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ để mô tả bề mặt bị lỗ chỗ, gồ ghề, giống như da bị rỗ.
- Un mur variolé par l'humidité. (Một bức tường bị lỗ chỗ vì ẩm mốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Variole (danh từ giống cái): Bệnh đậu mùa.
- La variole a été éradiquée. (Bệnh đậu mùa đã được thanh toán.)
- Variolique (tính từ): (Thuộc về) bệnh đậu mùa.
- Une souche variolique. (Một chủng virus đậu mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Couturé (tính từ): Có sẹo, bị rạch (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng đậu mùa).
- Grêlé (tính từ): Có rỗ (thường dùng cho mặt bị rỗ do đậu mùa hoặc các bệnh khác).
Lưu ý
- Đây là một từ khá chuyên ngành và cổ, ít dùng trong hội thoại hàng ngày hiện đại do bệnh đậu mùa không còn tồn tại.
- Dạng giống cái của tính từ là variolée. Dạng giống cái của danh từ là une variolée (người phụ nữ có rỗ đậu mùa).
danh từ giống đực
- người có rỗ đậu mùa