veery
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chim hoét nâu vàng Bắc Mỹ: "veery" là một loài chim cỡ vừa thuộc họ hoét (Turdidae), có bộ lông màu nâu vàng đặc trưng. Loài chim này nổi tiếng với giọng hót du dương và thường được tìm thấy trong các khu rừng rụng lá ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi nghe thấy tiếng hót tuyệt vời của một con chim veery khi đi bộ xuyên qua khu rừng.)
- (Chim veery xây tổ trên mặt đất gần các dòng suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "veery's call": tiếng kêu đặc trưng của chim veery, thường được mô tả là một chuỗi âm thanh du dương và lảnh lót.
- The veery's call is often described as a spiraling, flute-like melody. (Tiếng kêu của chim veery thường được mô tả như một giai điệu xoắn ốc, giống tiếng sáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Veery (không biến thể): từ này không có biến thể phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nó có thể được viết hoa khi là tên riêng.
Từ đồng nghĩa
- Wilson's thrush: tên gọi khác của chim veery, đặt theo tên nhà điểu học Alexander Wilson.
- Tawny thrush: mô tả màu lông nâu vàng của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "veery".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "veery".