ferry

/'feri/
Học thuật
Thân thiện
ferry

The family boards the ferry to cross the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phà: Một loại tàu thuyền được sử dụng để chở người, phương tiện hoặc hàng hóa qua lại trên một vùng nước, thường một con sông, hồ hoặc eo biển, theo một lộ trình cố định.
    • Bến phà: Địa điểm nơi phà cập bến để đón trả khách, phương tiện.
  2. Động từ:

    • Chở bằng phà: Hành động vận chuyển người hoặc phương tiện qua một vùng nước bằng phà.
    • Chuyên chở, đưa đón (một cách đều đặn): Di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác một cách thường xuyên, có thể không chỉ bằng đường thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We took the ferry to cross the river. (Chúng tôi bắt phà để qua sông.)
    • The ferry departs from the dock every hour. (Phà khởi hành từ bến mỗi giờ một chuyến.)
  • Động từ:

    • The boat ferries tourists between the islands. (Con thuyền chở khách du lịch qua lại giữa các hòn đảo.)
    • Small planes ferry supplies to the remote village. (Máy bay nhỏ chuyên chở tiếp tế đến ngôi làng hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferry service": Dịch vụ phà, chỉ hệ thống vận hành phà theo lịch trình.

    • The new ferry service has reduced travel time significantly. (Dịch vụ phà mới đã giảm đáng kể thời gian di chuyển.)
  • Trong ngữ cảnh hàng không, "to ferry an aircraft" có thể chỉ việc lái một chiếc máy bay mới từ nhà máy đến sân bay hoặc khách hàng.

Biến thể từ gần giống
  • Ferryboat (n): Từ đồng nghĩa với "ferry" (danh từ), chỉ con phà.
  • Ferryman (n): Người lái phà, người điều khiển phà.
  • Ferrying (n): Hành động, công việc chở bằng phà hoặc chuyên chở.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ferryboat, waterbus, shuttle boat.
  • Động từ: Transport, convey, shuttle, carry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ferry across: Chở qua (một vùng nước).

    • They ferried the goods across the channel. (Họ chở hàng hóa qua eo biển.)
  • Ferry over: Chở sang (bên kia).

    • Can you ferry us over to the other side? (Anh có thể chở chúng tôi sang bên kia không?)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the ferry: Đangtrên phà, đang sử dụng phà.
    • We were on the ferry when the storm hit. (Chúng tôi đangtrên phà thì cơn bão ập đến.)
ferry

The family boards the ferry to cross the river.

danh từ
  1. bến phà
  2. phà
  3. (pháp ) quyền chở phà
ngoại động từ
  1. chở (phà)
  2. chuyên chở (hàng, người...) bằng phà; qua (sông...) bằng phà
  3. (hàng không) lái (máy bay mới) ra sân bay
nội động từ
  1. qua sông bằng phà
  2. đi đi lại lại từ bên này sang bên kia sông (thuyền...)