volt

/voult/
Học thuật
Thân thiện
volt

Un volt est l'unité de mesure de la tension électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Von: Đơn vị đo lường hiệu điện thế, sức điện động hoặc điện áp trong hệ thống đo lường quốc tế (SI). Ký hiệu là V.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La tension de cette pile est de 1,5 volt. (Điện áp của cục pin này là 1,5 von.)
    • Il faut un transformateur pour abaisser la tension de 220 volts à 110 volts. (Cần một máy biến áp để hạ điện áp từ 220 von xuống 110 von.)
    • Le volt est une unité dérivée du système international. (Vonmột đơn vị dẫn xuất của hệ thống đo lường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tension en volts": điện áp tính bằng von.

    • La tension en volts est indiquée sur l'appareil. (Điện áp tính bằng von được ghi trên thiết bị.)
  • "Volt efficace" (Veff) hoặc "Volt RMS": von hiệu dụng, giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều.

    • Le secteur français délivre une tension de 230 volts efficaces. (Lưới điện Pháp cung cấp một điện áp 230 von hiệu dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltage (danh từ giống đực): điện áp, hiệu điện thế (từ đồng nghĩa thông dụng với "tension").

    • Vérifiez le voltage avant de brancher l'appareil. (Hãy kiểm tra điện áp trước khi cắm thiết bị.)
  • Voltmètre (danh từ giống đực): vôn kế, dụng cụ đo điện áp.

    • Il a mesuré la tension avec un voltmètre. (Anh ấy đã đo điện áp bằng một chiếc vôn kế.)
  • Kilovolt (kV): kilôvon, bằng 1000 von.

  • Millivolt (mV): milivon, bằng một phần nghìn von.
  • Microvolt (µV): micrôvon, bằng một phần triệu von.
Từ đồng nghĩa
  • Unité de tension électrique: đơn vị đo điện áp. (Cụm từ giải thích)
  • Unité de force électromotrice: đơn vị đo sức điện động. (Cụm từ giải thích)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "volt" một cách hình tượng)

volt

Un volt est l'unité de mesure de la tension électrique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) von