vending
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động bán hàng tự động bằng máy: "vending" chỉ hoạt động bán hàng hóa thông qua máy bán hàng tự động, nơi khách hàng có thể mua sản phẩm bằng cách bỏ tiền hoặc thẻ vào máy.
- Việc bán hàng rong hoặc bán lẻ di động: Trong một số ngữ cảnh, "vending" còn chỉ việc bán hàng hóa từ các xe đẩy, quầy hàng di động hoặc tại các sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bán hàng tự động ở sảnh bán đồ ăn nhẹ và đồ uống.)
- (Bán hàng rong là một cách kiếm sống phổ biến ở nhiều thành phố.)
- (Cô ấy bắt đầu kinh doanh máy bán hàng tự động với vài máy trong các tòa nhà văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vending operation": hoạt động bán hàng tự động quy mô lớn.
- The company expanded its vending operation to include fresh food options. (Công ty mở rộng hoạt động bán hàng tự động để bao gồm các lựa chọn thực phẩm tươi sống.)
- "vending route": tuyến đường bảo trì và tiếp nhiên liệu cho máy bán hàng tự động.
- He manages a vending route covering over 50 locations. (Anh ấy quản lý một tuyến đường máy bán hàng tự động bao phủ hơn 50 địa điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vendor (danh từ): người bán hàng.
- The street vendor sells fresh fruit every morning. (Người bán hàng rong bán trái cây tươi mỗi sáng.)
- Vending machine (danh từ ghép): máy bán hàng tự động.
- I bought a soda from the vending machine. (Tôi đã mua một lon soda từ máy bán hàng tự động.)
- Vend (động từ): bán hàng.
- They vend handmade crafts at local markets. (Họ bán hàng thủ công tại các chợ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Selling: hành động bán hàng.
- Retailing: bán lẻ.
- Hawking: bán hàng rong (thường mang tính chất nhỏ lẻ, di động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vend out: bán hết, phân phối hàng hóa.
- The new snacks were vended out within hours. (Đồ ăn nhẹ mới đã được bán hết trong vòng vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- "Vending for a living": kiếm sống bằng nghề bán hàng tự động hoặc bán rong.
- Many people in the city are vending for a living. (Nhiều người trong thành phố kiếm sống bằng nghề bán hàng rong.)