wanting
/'wɔntiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thiếu, không có đủ (một phẩm chất, đặc điểm, hoặc thứ gì đó cần thiết): "wanting" mô tả trạng thái không đầy đủ hoặc không có một yếu tố quan trọng nào đó.
- (Thông tục) Kém cỏi, không đạt yêu cầu: "wanting" có thể dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó bị coi là ngu ngốc hoặc không đủ tiêu chuẩn.
Giới từ:
- Thiếu, trừ đi: "wanting" được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc sự vắng mặt của một phần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His argument was wanting in logic. (Lập luận của anh ta thiếu tính logic.)
- The new design is not wanting in elegance. (Thiết kế mới không hề thiếu sự thanh lịch.)
- He was found wanting when the crisis hit. (Anh ta bị phát hiện là kém cỏi khi cuộc khủng hoảng ập đến.)
Giới từ:
- A year wanting three days. (Một năm thiếu ba ngày.)
- The collection is complete, wanting only the final volume. (Bộ sưu tập đã đầy đủ, chỉ thiếu tập cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be found wanting": bị phát hiện là không đủ năng lực, không đạt yêu cầu (thường trong một tình huống thử thách).
- When put to the test, the system was found wanting. (Khi được đem ra thử nghiệm, hệ thống bị phát hiện là không đạt yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Want (động từ): muốn, thiếu.
- Lacking (tính từ): thiếu, không có. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "thiếu" của "wanting").
Từ đồng nghĩa
- Deficient: thiếu hụt.
- Inadequate: không đầy đủ, không đạt.
- Absent: vắng mặt.
- Insufficient: không đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wanting" với tư cách là tính từ/giới từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wanting")
tính từ
- (+ in) thiếu, không có
- wanting in energythiếu nghị lực
- wanting in couragethiếu can đảm
- (thông tục) ngu, đần
giới từ
- thiếu, không có
- wanting energy, nothing can be donethiếu nghị lực thì chẳng làm được việc gì
- that makes two dozen eggs wanting onenhư thế là thiếu một quả đầy hai tá trứng