ventose

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Ventôse: tháng thứ sáu trong lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 19 tháng 2 đến ngày 20 tháng 3 dương lịch. Từ "ventose" bắt nguồn từ tiếng Latin "ventosus" có nghĩa "nhiều gió", thời gian này thường gió mạnh.

dụ sử dụng
  • (Lịch Cách mạng mười hai tháng, mỗi tháng một tên gọi thơ mộng như Ventôse.)
  • (Ventôse được coi tháng nhiều gió trong lịch Cộng hòa Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ventose wind": gió tháng Ventôse, dùng để chỉ những cơn gió mạnh đặc trưng của cuối đông đầu xuân.
    • The Ventose wind howled through the streets of Paris. (Gió tháng Ventôse gào thét qua các đường phố Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventôse (n): cách viết khác của "ventose" trong tiếng Pháp, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
    • Le mois de Ventôse était le sixième mois du calendrier républicain. (Tháng Ventôse tháng thứ sáu của lịch Cộng hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng gió: một cách gọi thông tục để chỉ thời điểm nhiều gió, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
    • Tháng giómiền Bắc thường tháng Hai tháng Ba. (Tháng giómiền Bắc thường tháng Hai tháng Ba.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "ventose" đây danh từ riêng chỉ một tháng trong lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ventose". Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử thiên văn học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ventose
The farmer checks the fields during the windy month of Ventose.