verb
/və:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Động từ: Một từ loại (từ vựng) biểu thị một hành động, một sự kiện xảy ra, hoặc một trạng thái tồn tại. Trong câu, động từ thường đóng vai trò là vị ngữ, mô tả những gì chủ ngữ thực hiện hoặc trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the sentence "She reads books," the word "reads" is a verb. (Trong câu "Cô ấy đọc sách", từ "đọc" là một động từ.)
- "Run," "think," "be," and "become" are all examples of verbs. ("Chạy", "nghĩ", "thì/là", và "trở thành" đều là những ví dụ về động từ.)
- It is important to conjugate the verb correctly. (Việc chia động từ một cách chính xác là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Main verb" / "Lexical verb": Động từ chính, động từ thực, mang ý nghĩa từ vựng chính trong cụm vị ngữ.
- In "He has finished his work," "finished" is the main verb. (Trong "Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình", "hoàn thành" là động từ chính.)
- "Auxiliary verb" / "Helping verb": Trợ động từ, dùng cùng động từ chính để biểu thị thì, thể, dạng.
- "Have," "be," and "do" can function as auxiliary verbs. ("Có", "thì/là", và "làm" có thể đóng vai trò là động từ trợ giúp.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbal (adj): (thuộc về) động từ; bằng lời nói.
- "Running" in "running water" is a verbal adjective. ("Chảy" trong "nước chảy" là một tính từ gốc động từ.)
- Verb phrase (n): Cụm động từ, bao gồm động từ chính và các trợ động từ hoặc bổ ngữ đi kèm.
- "Will have been studying" is a complex verb phrase. ("Sẽ đã đang học" là một cụm động từ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Predicate (n): Vị ngữ (trong ngữ pháp truyền thống, vị ngữ thường chứa động từ chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "verb" là một danh từ chỉ từ loại. Các cụm động từ là một nhóm con của động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "verb" với tư cách là một danh từ chỉ từ loại.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) động từ
- transitive verbngoại động từ
- intransitive verbnội động từ