verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "verb"
ăn giỗ
đăng ký
đánh
ăn hại
ân hận
đánh bại
đánh bạn
đánh bóng
đánh giá
ẩn hiện
ăn hiếp
đánh lừa
ăn hoa hồng
ăn học
ăn hỏi
đánh đổi
ăn hối lộ
đánh thức
đánh thuế
đánh đuổi
an hưởng
đánh vần
ấn định
ăn không
ăn khớp
ăn kiêng
ăn lãi
ăn làm
ăn lan
ấn loát
ăn lời
ăn lương
ăn mặc
ăn mặn
ăn mảnh
ăn mày
ăn mòn
ăn mừng
ăn nằm
ăn năn
ẩn nấp
ẩn náu
an nghỉ
án ngữ
ăn người
ăn nói
ăn ở
đắn đo
an phận
ăn quịt
ăn rỗi
ăn sống
ăn sương
an táng
ăn tạp
ăn tết
an thần
ăn thề
ăn thử
ăn thừa
ăn tiệc
ăn tiền
ăn tiêu
an toạ
an trí
an ủi
ăn uống
ăn đứt
ăn vạ
an vị
ăn vụng
ân xá
ăn xén
ăn xin
ăn xổi
ao
đáo
đào
ào
đảo
đảo chánh
đào ngũ
đảo ngược
đào tạo
ao ước
đạp
áp
đắp
ập
ấp
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...