dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

ăn giỗ
đăng ký
đánh
ăn hại
ân hận
đánh bại
đánh bạn
đánh bóng
đánh giá
ẩn hiện
ăn hiếp
đánh lừa
ăn hoa hồng
ăn học
ăn hỏi
đánh đổi
ăn hối lộ
đánh thức
đánh thuế
đánh đuổi
an hưởng
đánh vần
ấn định
ăn không
ăn khớp
ăn kiêng
ăn lãi
ăn làm
ăn lan
ấn loát
ăn lời
ăn lương
ăn mặc
ăn mặn
ăn mảnh
ăn mày
ăn mòn
ăn mừng
ăn nằm
ăn năn
ẩn nấp
ẩn náu
an nghỉ
án ngữ
ăn người
ăn nói
ăn ở
đắn đo
an phận
ăn quịt
ăn rỗi
ăn sống
ăn sương
an táng
ăn tạp
ăn tết
an thần
ăn thề
ăn thử
ăn thừa
ăn tiệc
ăn tiền
ăn tiêu
an toạ
an trí
an ủi
ăn uống
ăn đứt
ăn vạ
an vị
ăn vụng
ân xá
ăn xén
ăn xin
ăn xổi
ào
đào
đáo
đảo
ao
đảo chánh
đào ngũ
đảo ngược
đào tạo
ao ước
ập
đạp
đắp
áp
ấp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...