dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

ấp
đắp
áp đảo
đắp đập
áp đặt
áp bức
áp chế
áp dụng
áp giải
đáp lễ
đạp đổ
áp tải
áp tới
ấp ủ
ấp úng
đạt
át
đặt
đả thương
a tòng
đặt tên
đấu
đậu
ẩu đả
đấu bò
đầu cơ
đấu giá
âu hoá
đấu khẩu
đau khổ
đau lòng
đấu lý
đầu độc
à uôm
đầu phiếu
đấu tranh
âu yếm
đày
đẩy
ẩy
đậy
áy náy
đẩy ngã
đay nghiến
đày đọa
bá
bạ
bá âm
bắc
bác
bạc đãi
bá cáo
bác bẻ
bắc cầu
bách bộ
ba hoa
bại
bái
bai
bái đáp
bài bác
bái biệt
bài binh bố trận
bãi bỏ
bãi chức
bái lĩnh
bại lộ
bãi miễn
bãi nại
bái phục
bái tạ
bài tiết
bái tổ
bài trí
bài trừ
bài xích
bài xuất
bám
băm
bằm
bặm
bẩm
bấm bụng
bấm chuông
bấm gan
bấm giờ
bấm độn
bám riết
băm vằm
bằm vằm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...