verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "verb"
ấp
đắp
áp đảo
đắp đập
áp đặt
áp bức
áp chế
áp dụng
áp giải
đáp lễ
đạp đổ
áp tải
áp tới
ấp ủ
ấp úng
át
đạt
đặt
đả thương
a tòng
đặt tên
đấu
đậu
ẩu đả
đấu bò
đầu cơ
đấu giá
âu hoá
đấu khẩu
đau khổ
đau lòng
đấu lý
đầu độc
à uôm
đầu phiếu
đấu tranh
âu yếm
đày
đẩy
ẩy
đậy
áy náy
đẩy ngã
đay nghiến
đày đọa
bá
bạ
bá âm
bác
bắc
bạc đãi
bá cáo
bác bẻ
bắc cầu
bách bộ
ba hoa
bại
bai
bái
bái đáp
bài bác
bái biệt
bài binh bố trận
bãi bỏ
bãi chức
bái lĩnh
bại lộ
bãi miễn
bãi nại
bái phục
bái tạ
bài tiết
bái tổ
bài trí
bài trừ
bài xích
bài xuất
bẩm
bám
băm
bằm
bặm
bấm bụng
bấm chuông
bấm gan
bấm giờ
bấm độn
bám riết
băm vằm
bằm vằm
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...