fardier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe chở đồ nặng: Một loại xe lớn, thường có bánh xe to, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển các vật dụng rất nặng hoặc cồng kềnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers ont utilisé un fardier pour transporter les blocs de pierre. (Các công nhân đã sử dụng một chiếc xe chở đồ nặng để vận chuyển những khối đá.)
- Le fardier était tiré par plusieurs chevaux. (Chiếc xe chở đồ nặng được kéo bởi nhiều con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fardier d'artillerie": xe chở đại bác, pháo.
- Le musée expose un ancien fardier d'artillerie du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một chiếc xe chở đại bác cổ từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Chariot (danh từ giống đực): xe ngựa, xe kéo (nói chung, có thể nhẹ hơn).
- Camion (danh từ giống đực): xe tải (hiện đại).
- Charette (danh từ giống cái): xe bò, xe ngựa nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Charrette lourde: xe bò/xe ngựa chở nặng.
- Wagon (danh từ giống đực): toa xe, xe goòng (thường chạy trên đường ray).
danh từ giống đực
- xe chở đồ nặng