verrat

Học thuật
Thân thiện
verrat

Un verrat se repose dans un enclos de ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lợn dái: Một con lợn đực chưa bị thiến, được nuôi chủ yếu để lấy thịt. Từ này chỉ một loại động vật cụ thể trong chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier élève un verrat pour la reproduction. (Người nông dân nuôi một con lợn dái để nhân giống.)
    • La viande de verrat a parfois une odeur plus forte. (Thịt lợn dái đôi khi có mùi nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verrat de race": lợn dái thuần chủng, lợn giống.
    • Il a acheté un verrat de race pour améliorer son élevage. (Ông ấy đã mua một con lợn giống thuần chủng để cải thiện đàn lợn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Porc (n.m): lợn, heo (từ chung).
  • Cochon (n.m): con lợn, con heo (từ thông dụng).
  • Sanglier (n.m): lợn rừng.
  • Truie (n.f): lợn nái.
Từ đồng nghĩa
  • Porc mâle non castré: lợn đực chưa thiến (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Être gros comme un verrat: Béo như con lợn dái (thành ngữ ví von về sự béo phì, mập mạp).
    • Après les fêtes, il est gros comme un verrat ! (Sau những ngày lễ, anh ta béo như con lợn dái!)
verrat

Un verrat se repose dans un enclos de ferme.

danh từ giống đực
  1. lợn dái