vert

/və:t/
Học thuật
Thân thiện
vert

La grenouille saute sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ( màu) lục, xanh: Chỉ màu sắc cơ bản nằm giữa màu xanh lam màu vàng trong quang phổ, như màu của cây.
    • Xanh xao, tái mét: Mô tả màu da nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do ốm đau, sợ hãi hoặc buồn nôn.
    • (Còn) tươi, (còn) xanh, còn chua: Chỉ trạng thái chưa chín (hoa quả), chưa khô (gỗ), hoặc chưa lên men đủ (rượu vang).
    • Còn khỏe, tráng kiện: (Dùng cho người, đặc biệtngười cao tuổi) Mô tả sức khỏe sự minh mẫn bất chấp tuổi tác.
    • (Thân mật) Sỗ sàng, phóng túng: Mô tả lời nói hoặc câu chuyện táo bạo, không kiêng kị.
    • (Từ ) Gay gắt: Mô tả lời phê bình, khiển trách nghiêm khắc mạnh mẽ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Màu lục, màu xanh lá cây: Tên của màu sắc này.
    • (Phẩm) lục: Thuốc nhuộm hoặc chất màu màu xanh lục.
    • Quần áo màu lục: Trang phục màu xanh lá cây.
    • (Nông nghiệp) Cỏ xanh: Cỏ tươi dùng làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une pomme verte. (Một quả táo còn xanh.)
    • Son visage est vert de peur. (Mặt anh ta tái mét sợ.)
    • À quatre-vingts ans, il est encore vert. (Ở tuổi tám mươi, ông ấy vẫn còn rất tráng kiện.)
    • Il a entendu une verte réprimande. (Anh ta đã nghe một lời quở mắng gay gắt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le vert est ma couleur préférée. (Màu xanh lá câymàu tôi yêu thích.)
    • Le peintre a utilisé un vert éclatant. (Họa đã sử dụng một màu lục rực rỡ.)
    • Il est habillé de vert. (Anh ấy mặc đồ màu xanh lá cây.)
    • Le cheval broute le vert. (Con ngựa đang gặm cỏ xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Donner le feu vert à (quelqu'un): Bật đèn xanh cho, cho phép (ai đó làm gì).

    • Le directeur lui a donné le feu vert pour le projet. (Giám đốc đã bật đèn xanh cho anh ta thực hiện dự án.)
  • Se mettre au vert: Về quê nghỉ ngơi, tránh xa thành phố để thư giãn.

    • Après ce projet stressant, je vais me mettre au vert à la campagne. (Sau dự án căng thẳng này, tôi sẽ về quê nghỉ ngơi.)
  • Employer le vert et le sec: Dùng đủ mọi cách, dùng mọi thủ đoạn.

    • Pour le convaincre, il a employé le vert et le sec. (Để thuyết phục anh ta, hắn đã dùng đủ mọi cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdâtre (adj): Hơi xanh, ánh xanh.
  • Verdir (v): Làm cho xanh, trở nên xanh.
  • Verdoyant, -e (adj): Xanh tươi, đầy cây cỏ.
  • Verger (nm): Vườn cây ăn quả ( liên hệ về ý nghĩa "cây xanh").
  • Vertement (adv): Một cách gay gắt, thậm tệ.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc): Verdoyant (xanh tươi), émeraude (xanh ngọc).
  • Tính từ (xanh xao): Pâle (tái nhợt), blême (xanh xám).
  • Tính từ (tráng kiện): Vigoureux (cường tráng), alerte (nhanh nhẹn).
  • Tính từ (gay gắt): Sévère (nghiêm khắc), cinglant (chua chát).
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • Une volée de bois vert: Một trận đòn ra trò, một trận mắng nhiếc thậm tệ.

    • Il a reçu une volée de bois vert de la part de son patron. (Anh ta bị ông chủ cho một trận mắng thậm tệ.)
  • Langue verte: Tiếng lóng (nghĩa đen: "ngôn ngữ xanh", chỉ ngôn ngữ sống động, thô tục của tầng lớp bình dân).

  • Vert galant: Người đàn ông còn phong độ, còn ham mê nhục dục đã có tuổi (từ cổ).
vert

La grenouille saute sur une feuille verte.

tính từ
  1. ( màu) lục, xanh
    • Gris vert
      xám lục
    • Plantes vertes
      cây xanh
  2. xanh xao, tái mét
    • Teint vert d'un malade
      nước da danh xao của người bệnh
    • Il en était vert
      lúc đó tái mét đi ( sợ)
  3. (còn) tươi (gỗ, rau...); (còn) xanh (quả cây); còn chua (rượu vang)
  4. còn khỏe, tráng kiện
    • Vieillard encore vert
      cụ già còn tráng kiện
  5. (thân mật) sỗ sàng, phóng túng
    • En dire de vertes
      kể nhiều chuyện phóng túng
  6. (từ , nghĩa ) gay gắt
    • Une verte réprimande
      lời quở mắng gay gắt
    • donner le feu vert à
      bật đèn xanh cho, cho phép (làm gì)
    • langue verte
      xem langue
    • vert galant
      xem galant
    • volée de bois vert
      trận đòn ra trò
danh từ giống đực
  1. màu lục
    • Vert foncé
      màu lục đậm
  2. (phẩm) lục
    • Vert de cobalt
      lục coban
  3. quần áo màu lục
    • Habillé de vert
      mặc quần áo màu lục
  4. (nông nghiệp) cỏ xanh (cho súc vật ăn)
    • Mettre un cheval au vert
      cho ngựa ăn cỏ xanh
    • employer le vert et le sec
      dùng đủ mọi cách
    • se mettre au vert
      về quê nghỉ