vert
/və:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có màu) lục, xanh: Chỉ màu sắc cơ bản nằm giữa màu xanh lam và màu vàng trong quang phổ, như màu của lá cây.
- Xanh xao, tái mét: Mô tả màu da nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do ốm đau, sợ hãi hoặc buồn nôn.
- (Còn) tươi, (còn) xanh, còn chua: Chỉ trạng thái chưa chín (hoa quả), chưa khô (gỗ), hoặc chưa lên men đủ (rượu vang).
- Còn khỏe, tráng kiện: (Dùng cho người, đặc biệt là người cao tuổi) Mô tả sức khỏe và sự minh mẫn bất chấp tuổi tác.
- (Thân mật) Sỗ sàng, phóng túng: Mô tả lời nói hoặc câu chuyện táo bạo, không kiêng kị.
- (Từ cũ) Gay gắt: Mô tả lời phê bình, khiển trách nghiêm khắc và mạnh mẽ.
Danh từ giống đực:
- Màu lục, màu xanh lá cây: Tên của màu sắc này.
- (Phẩm) lục: Thuốc nhuộm hoặc chất màu có màu xanh lục.
- Quần áo màu lục: Trang phục có màu xanh lá cây.
- (Nông nghiệp) Cỏ xanh: Cỏ tươi dùng làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une pomme verte. (Một quả táo còn xanh.)
- Son visage est vert de peur. (Mặt anh ta tái mét vì sợ.)
- À quatre-vingts ans, il est encore vert. (Ở tuổi tám mươi, ông ấy vẫn còn rất tráng kiện.)
- Il a entendu une verte réprimande. (Anh ta đã nghe một lời quở mắng gay gắt.)
Danh từ giống đực:
- Le vert est ma couleur préférée. (Màu xanh lá cây là màu tôi yêu thích.)
- Le peintre a utilisé un vert éclatant. (Họa sĩ đã sử dụng một màu lục rực rỡ.)
- Il est habillé de vert. (Anh ấy mặc đồ màu xanh lá cây.)
- Le cheval broute le vert. (Con ngựa đang gặm cỏ xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Donner le feu vert à (quelqu'un): Bật đèn xanh cho, cho phép (ai đó làm gì).
- Le directeur lui a donné le feu vert pour le projet. (Giám đốc đã bật đèn xanh cho anh ta thực hiện dự án.)
Se mettre au vert: Về quê nghỉ ngơi, tránh xa thành phố để thư giãn.
- Après ce projet stressant, je vais me mettre au vert à la campagne. (Sau dự án căng thẳng này, tôi sẽ về quê nghỉ ngơi.)
Employer le vert et le sec: Dùng đủ mọi cách, dùng mọi thủ đoạn.
- Pour le convaincre, il a employé le vert et le sec. (Để thuyết phục anh ta, hắn đã dùng đủ mọi cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Verdâtre (adj): Hơi xanh, ánh xanh.
- Verdir (v): Làm cho xanh, trở nên xanh.
- Verdoyant, -e (adj): Xanh tươi, đầy cây cỏ.
- Verger (nm): Vườn cây ăn quả (có liên hệ về ý nghĩa "cây xanh").
- Vertement (adv): Một cách gay gắt, thậm tệ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu sắc): Verdoyant (xanh tươi), émeraude (xanh ngọc).
- Tính từ (xanh xao): Pâle (tái nhợt), blême (xanh xám).
- Tính từ (tráng kiện): Vigoureux (cường tráng), alerte (nhanh nhẹn).
- Tính từ (gay gắt): Sévère (nghiêm khắc), cinglant (chua chát).
Cụm từ và thành ngữ liên quan
Une volée de bois vert: Một trận đòn ra trò, một trận mắng nhiếc thậm tệ.
- Il a reçu une volée de bois vert de la part de son patron. (Anh ta bị ông chủ cho một trận mắng thậm tệ.)
Langue verte: Tiếng lóng (nghĩa đen: "ngôn ngữ xanh", chỉ ngôn ngữ sống động, thô tục của tầng lớp bình dân).
- Vert galant: Người đàn ông còn phong độ, còn ham mê nhục dục dù đã có tuổi (từ cổ).
tính từ
- (có màu) lục, xanh
- Gris vertxám lục
- Plantes vertescây xanh
- xanh xao, tái mét
- Teint vert d'un maladenước da danh xao của người bệnh
- Il en était vertlúc đó nó tái mét đi (vì sợ)
- (còn) tươi (gỗ, rau...); (còn) xanh (quả cây); còn chua (rượu vang)
- còn khỏe, tráng kiện
- Vieillard encore vertcụ già còn tráng kiện
- (thân mật) sỗ sàng, phóng túng
- En dire de verteskể nhiều chuyện phóng túng
- (từ cũ, nghĩa cũ) gay gắt
- Une verte réprimandelời quở mắng gay gắt
- donner le feu vert àbật đèn xanh cho, cho phép (làm gì)
- langue vertexem langue
- vert galantxem galant
- volée de bois verttrận đòn ra trò
danh từ giống đực
- màu lục
- Vert foncémàu lục đậm
- (phẩm) lục
- Vert de cobaltlục coban
- quần áo màu lục
- Habillé de vertmặc quần áo màu lục
- (nông nghiệp) cỏ xanh (cho súc vật ăn)
- Mettre un cheval au vertcho ngựa ăn cỏ xanh
- employer le vert et le secdùng đủ mọi cách
- se mettre au vertvề quê nghỉ