verrue

Học thuật
Thân thiện
verrue

Ces taudis sont des verrues à faire disparaître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Hột cơm, mụn cóc: Một khối u nhỏ, lành tính trên da, thường do virus gây ra.
    • (Văn học, nghĩa bóng) Vật xấu xí, vết nhơ: Dùng để chỉ một thứ đó gây khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc đạo đức, cần phải loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • Il a une verrue sur le doigt. (Anh ấy có một hột cơm trên ngón tay.)
    • Le dermatologue a enlevé la verrue. (Bác sĩ da liễu đã cắt bỏ cái mụn cóc.)
  • Nghĩa văn học (nghĩa bóng):

    • Ce bâtiment abandonné est une verrue dans le paysage urbain. (Tòa nhà bỏ hoang nàymột vết nhơ trong cảnh quan đô thị.)
    • Ces vieilles publicités sont des verrues qu'il faut supprimer. (Những tấm biển quảng cáo kỹ đónhững thứ xấu xí cần phải dẹp bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verrue plantaire": mụn cóclòng bàn chân, một loại mụn cóc đặc biệt mọcchân.

    • Les verrues plantaires peuvent être douloureuses à la marche. (Mụn cóclòng bàn chân có thể gây đau khi đi lại.)
  • "verrue sénile" hoặc "verrue séborrhéique": mụn cóc tuổi già, một loại tăng sản da lành tính thường xuất hiệnngười lớn tuổi.

    • Les verrues séborrhéiques sont bénignes et très fréquentes. (Mụn cóc tuổi giàlành tính rất phổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Verruqueux / Verruqueuse (tính từ): dạng như mụn cóc, sần sùi.

    • Une surface verruqueuse. (Một bề mặt sần sùi.)
  • Verruciforme (tính từ): hình dạng giống mụn cóc.

    • Une lésion verruciforme. (Một tổn thương hình dạng giống mụn cóc.)
  • Herbe aux verrues (danh từ giống cái, thực vật học): cỏ bình minh, cây thổ hoàng liên (một loại cây được dùng trong dân gian để chữa mụn cóc).

    • L'herbe aux verrues est une plante médicinale. (Cỏ bình minhmột loại cây thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học:
    • Papillome (danh từ giống đực): u nhú (thuật ngữ y khoa chung hơn).
  • Nghĩa bóng (vật xấu xí):
    • Tache (danh từ giống cái): vết nhơ, vết bẩn.
    • Ulcère (danh từ giống đực, nghĩa bóng): ung nhọt (chỉ điều đó xấu xa, đồi bại trong xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • Être une verrue sur le visage de...: Là một vết nhơ trên khuôn mặt của... (một thành ngữ mạnh mẽ để chỉ sự xấu xí hoặc ô nhục).
    • Cette corruption est une verrue sur le visage de la nation. (Nạn tham nhũng nàymột vết nhơ trên khuôn mặt của quốc gia.)
verrue

Ces taudis sont des verrues à faire disparaître.

danh từ giống cái
  1. (y học) hột cơm, mụn cóc
  2. (văn học) vật xấu xí
    • Ces taudis sont des verrues à faire disparaître
      những nhà ở chuột ấynhững vật xấu xí phải dẹp đi
    • herbe aux verrues
      (thực vật học) cỏ bình minh