verrue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Hột cơm, mụn cóc: Một khối u nhỏ, lành tính trên da, thường do virus gây ra.
- (Văn học, nghĩa bóng) Vật xấu xí, vết nhơ: Dùng để chỉ một thứ gì đó gây khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc đạo đức, cần phải loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y học:
- Il a une verrue sur le doigt. (Anh ấy có một hột cơm trên ngón tay.)
- Le dermatologue a enlevé la verrue. (Bác sĩ da liễu đã cắt bỏ cái mụn cóc.)
Nghĩa văn học (nghĩa bóng):
- Ce bâtiment abandonné est une verrue dans le paysage urbain. (Tòa nhà bỏ hoang này là một vết nhơ trong cảnh quan đô thị.)
- Ces vieilles publicités sont des verrues qu'il faut supprimer. (Những tấm biển quảng cáo cũ kỹ đó là những thứ xấu xí cần phải dẹp bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verrue plantaire": mụn cóc ở lòng bàn chân, một loại mụn cóc đặc biệt mọc ở chân.
- Les verrues plantaires peuvent être douloureuses à la marche. (Mụn cóc ở lòng bàn chân có thể gây đau khi đi lại.)
"verrue sénile" hoặc "verrue séborrhéique": mụn cóc tuổi già, một loại tăng sản da lành tính thường xuất hiện ở người lớn tuổi.
- Les verrues séborrhéiques sont bénignes et très fréquentes. (Mụn cóc tuổi già là lành tính và rất phổ biến.)
Biến thể và từ liên quan
Verruqueux / Verruqueuse (tính từ): có dạng như mụn cóc, sần sùi.
- Une surface verruqueuse. (Một bề mặt sần sùi.)
Verruciforme (tính từ): có hình dạng giống mụn cóc.
- Une lésion verruciforme. (Một tổn thương có hình dạng giống mụn cóc.)
Herbe aux verrues (danh từ giống cái, thực vật học): cỏ bình minh, cây thổ hoàng liên (một loại cây được dùng trong dân gian để chữa mụn cóc).
- L'herbe aux verrues est une plante médicinale. (Cỏ bình minh là một loại cây thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa y học:
- Papillome (danh từ giống đực): u nhú (thuật ngữ y khoa chung hơn).
- Nghĩa bóng (vật xấu xí):
- Tache (danh từ giống cái): vết nhơ, vết bẩn.
- Ulcère (danh từ giống đực, nghĩa bóng): ung nhọt (chỉ điều gì đó xấu xa, đồi bại trong xã hội).
Thành ngữ liên quan
- Être une verrue sur le visage de...: Là một vết nhơ trên khuôn mặt của... (một thành ngữ mạnh mẽ để chỉ sự xấu xí hoặc ô nhục).
- Cette corruption est une verrue sur le visage de la nation. (Nạn tham nhũng này là một vết nhơ trên khuôn mặt của quốc gia.)
danh từ giống cái
- (y học) hột cơm, mụn cóc
- (văn học) vật xấu xí
- Ces taudis sont des verrues à faire disparaîtrenhững nhà ở chuột ấy là những vật xấu xí phải dẹp đi
- herbe aux verrues(thực vật học) cỏ bình minh