féru

Học thuật
Thân thiện
féru

Un homme féru de musique joue de la guitare dans son salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say đắm, say mê: Chỉ trạng thái yêu thích, đam mê một cách mãnh liệt đối với một người, một sở thích hoặc một lĩnh vực nào đó.
    • (Từ , nghĩa ) Mắc, bị: Diễn tả việc bị mắc phải một căn bệnh hoặc một tình trạng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa say mê):
    • Il est féru de musique classique. (Anh ấy say mê nhạc cổ điển.)
    • Elle est féru de littérature française. ( ấy say đắm văn học Pháp.)
  • Tính từ (nghĩa , mắc bệnh):
    • Féru de folie, il fut interné. (Mắc chứng điên, ông ta đã bị đưa vào viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être féru de qqn": Say đắm ai đó (thường chỉ tình cảm lãng mạn).
    • Le poète était féru de cette actrice célèbre. (Nhà thơ đã say đắm nữ diễn viên nổi tiếng đó.)
  • "Être féru de qqch": Say mê cái gì đó (sở thích, kiến thức).
    • Mon oncle est féru d'histoire militaire. (Bác tôi say mê lịch sử quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Féru, e (adj): Dạng tính từ giống đực giống cái.
  • Féru có thể được dùng như một danh từ trong văn chương cổ với nghĩa "người say mê", nhưng cách dùng này rất hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Passionné (de): Đam mê (cái gì đó).
  • Épris (de): Say mê, phải lòng (thường dùng cho tình cảm).
  • Enthousiaste (de): Nhiệt thành, hăng hái (về cái gì đó).
Từ trái nghĩa
  • Indifférent (à): Thờ ơ, dửng dưng (với cái gì đó).
  • Détaché (de): Tách rời, không quan tâm (đến cái gì đó).
Lưu ý sử dụng
  • Từ féru luôn đi kèm với giới từ de để giới thiệu đối tượng của sự say mê (être féru de...).
  • Nghĩa "mắc, bị" (féru de folie) ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ.
féru

Un homme féru de musique joue de la guitare dans son salon.

tính từ
  1. say đắm, say mê
    • Être féru d'une femme
      say đắm một phụ nữ
    • Féru de grammaire
      say mê ngữ pháp
  2. (từ , nghĩa ) mắc, bị
    • Féru de folie
      mắc chứng điên