verre

Học thuật
Thân thiện
verre

Un verre d'eau est posé sur la table.

Từ "verre" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "thủy tinh" hoặc "kính". Đâymột danh từ giống đực (le verre) được sử dụng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đâymột số giải thích chi tiết về từ này cùng với ví dụ sử dụng, các biến thể, một số cụm từ liên quan.

Định nghĩa ví dụ sử dụng
  1. Thủy tinh (kính):

    • Ví dụ: Je veux acheter un verre à vin. (Tôi muốn mua một cốc rượu vang.)
    • Cách sử dụng: Khi bạn nói về các loại cốc, chai, hoặc các sản phẩm được làm từ thủy tinh.
  2. Kính (đeo mắt):

    • Ví dụ: Il porte des verres de vue. (Anh ấy đeo kính cận.)
    • Chú ý: "Verres" trong ngữ cảnh này đề cập đến kính mắt.
Biến thể các loại thủy tinh
  • verre coloré: thủy tinh màu
  • verre à vitres: kính cửa sổ
  • verre de cristal: cốc bằng pha lê
  • verre au plomb: thủy tinh chì
Các cách sử dụng nâng cao
  • À mettre sous verre: Nghĩacần được bảo vệ hoặc trưng bày dưới kính.

    • Ví dụ: Cette œuvre d'art doit être mise sous verre. (Tác phẩm nghệ thuật này cần được bảo vệ dưới kính.)
  • Boire dans le verre de quelqu'un: Nghĩaăn chung hoặc uống trong cốc của ai đó.

    • Ví dụ: Il a bu dans le verre de son ami par accident. (Anh ấy đã uống trong cốc của bạn mình một cách vô tình.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Vair: một loại lông thú (không liên quan đến "verre" nhưng âm gần giống).
  • Ver: con sâu (như sâu bọ).
  • Vert: màu xanh.
Thành ngữ liên quan
  • Casser son verre de montre: Nghĩa là "ngã xệ đít xuống" hoặc "gặp sự cố không mong muốn".
  • Laine de verre: Nghĩa là "sợi thủy tinh" thường được sử dụng trong xây dựng cách âm hoặc cách nhiệt.
Tóm lại

Từ "verre" không chỉ đơn thuần là "thủy tinh" hay "kính", mà còn nhiều biến thể cách sử dụng phong phú trong tiếng Pháp. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho đúng.

verre

Un verre d'eau est posé sur la table.

danh từ giống đực
  1. thủy tinh
    • Verre coloré
      thuỷ tinh màu
    • Verre coulé
      thuỷ tinh nấu chảy
    • Verre à cannelures
      thuỷ tinh vân sọc
    • Verre à prisme
      thuỷ tinh làm lăng kính
    • Verre étiré/verre filé
      thuỷ tinh kéo sợi
    • Verre de flint
      thuỷ tinh chì quang học
    • Verre porte-objets
      kính tiêu bản
    • Verre exempt de plomb
      thuỷ tinh không chì
    • Verre d'art/verre artistique
      thuỷ tinh mỹ nghệ
    • Verre à bouteilles
      thuỷ tinh chai
    • Verre opale dense
      thuỷ tinh mờ đậm
    • Verre gras
      thuỷ tinh đục
    • Verre ondulé
      thuỷ tinh gợn sóng
    • Verre ondulé armé
      thuỷ tinh gợn sóng cốt
    • Verre opalin
      thuỷ tinh trắng sữa
    • Verre au plomb/verre plombifère
      thuỷ tinh chì
    • Verre au zinc
      thuỷ tinh kẽm
    • Verre de quartz/verre quartzeux
      thuỷ tinh thạch anh
    • Verre soluble
      thuỷ tinh lỏng
    • Verre thermopane
      thuỷ tinh ghép cửa kính
    • Verre poli
      thuỷ tinh mài nhẵn
  2. kính, mặt kính
    • Verre de montre
      mặt kính đồng hồ
    • Verre d'albâtre
      kính trắng đục
    • Verre de champ
      vật kính
    • Verre d'épreuve
      kính quan sát
    • Verre façonné
      kính hoa văn
    • Verre protecteur
      kính bảo vệ
    • Verre à vitres
      kính cửa sổ
  3. cốc
    • Verre de cristal
      cốc bằng pha lê
    • Un verre de vin
      một cốc rượu vang
  4. (số nhiều) kính (đeo mắt)
    • Porter des verres fumés
      đeo kính râm
    • à mettre sous verre
      cần gượng nhẹ
    • boire dans le verre de quelqu'un
      ăn chungđụng với ai
    • casser son verre de montre
      ngã xệp đít xuống
    • choquer les verres
      xem choquer
    • laine de verre
      xem laine
    • maison de verre
      nhà không bí mật
    • papier de verre
      giấy ráp thủy tinh
    • Vair, ver, vers, vert.