verrou

danh từ giống đực
  1. chốt then (cửa)
  2. (đường sắt) cái chèn ghi
  3. cái đóng khóa nòng (ở súng)
  4. (thể dục thể thao) chiến thuật phòng ngự (bóng đá)
    • mettre quelqu'un sous les verrous
      bỏ tù ai
    • être sous les verrous
    • verrou glaciaire
      (địa lý, địa chất) dải đá chắn thung lũng sông băng
    • verrou à ressort
      chốt xo
    • verrou à dents
      chốt khía răng
    • verrou d'entraînement
      chốt móc nối
    • verrou à glissement et rotation
      chốt trượt xoay (súng trường)
    • verrou de sûreté
      chốt an toàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "verrou"

verrou
La femme tourne le verrou de la porte d'entrée.