vire

Học thuật
Thân thiện
vire

Une route de montagne serpente le long d'une vire large.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thềm phẳng quanh sườn (núi): Một bề mặt bằng phẳng, thường hẹp, nằm ngang hoặc gần như nằm ngang, được tạo ra tự nhiên hoặc nhân tạo trên sườn dốc của một ngọn núi hay đồi.
    • (Y học) Chín mé quanh móng: Một tình trạng nhiễm trùng cấp tính, thường do vi khuẩn, gây sưng, đỏ, đau mủcác xung quanh móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les randonneurs se sont arrêtés sur une vire pour admirer le paysage. (Những người leo núi đã dừng lại trên một thềm phẳng để chiêm ngưỡng phong cảnh.)
    • Le guide a indiqué une vire étroite pour contourner la paroi. (Người hướng dẫn đã chỉ ra một thềm phẳng hẹp để vòng qua vách đá.)
    • Le médecin a diagnostiqué une vire et a prescrit un antibiotique. (Bác sĩ đã chẩn đoánchín mé quanh móng đơn thuốc kháng sinh.)
    • Il faut bien désinfecter une coupure pour éviter une vire. (Cần phải khử trùng vết cắt thật kỹ để tránh bị chín mé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à vif": (Thành ngữ, không phải từ "vire") Cảm thấy bị tổn thương, dễ bị kích động hoặc để lộ cảm xúc nhạy cảm.
    • Après cette critique, ses nerfs étaient à vif. (Sau lời chỉ trích đó, thần kinh của anh ta như bị lộ ra ngoài [rất dễ bị kích động].)
Biến thể từ gần giống
  • Virer (động từ): Quay, rẽ, chuyển hướng; sa thải.
    • La voiture a viré à gauche. (Chiếc xe đã rẽ trái.)
  • Virement (danh từ giống đực): Sự chuyển khoản (ngân hàng).
    • J'ai effectué un virement pour payer la facture. (Tôi đã thực hiện một giao dịch chuyển khoản để thanh toán hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thềm phẳng":
    • Corniche: Đường vòng quanh sườn núi, thềm núi.
    • Ressaut: Bậc, bậc thềm (trong địa hình).
  • Cho nghĩa "chín mé":
    • Panaris: Chín mé (từ y học chính xác hơn).
    • Tourniole: (Từ ) Chín mé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp với danh từ "vire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vire".

vire

Une route de montagne serpente le long d'une vire large.

danh từ giống cái
  1. thềm phẳng quanh sườn (núi)
  2. (y học) chín mé quanh móng