verso

/'və:sou/
danh từ
  1. trang mặt sau (tờ giấy)
  2. mặt sau (đồng tiền...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

verso
The collector carefully examines the verso of the ancient coin.