verso
/'və:sou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trang mặt sau (của một tờ giấy hoặc một tờ trong sách): Mặt sau của một tờ giấy, đối diện với mặt trước (recto). Trong sách, thường là trang bên trái (số trang chẵn).
- Mặt trái (của một đồ vật phẳng như tờ tiền, huy chương): Mặt không phải là mặt chính, mặt có hình ảnh hoặc thông tin chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le numéro de page est indiqué au bas du verso. (Số trang được ghi ở dưới cùng của trang mặt sau.)
- Sur le verso du document, vous trouverez les conditions générales. (Ở mặt sau của tài liệu, bạn sẽ tìm thấy các điều khoản chung.)
- La signature est apposée au verso du chèque. (Chữ ký được đặt ở mặt sau của tờ séc.)
- L'image au verso de la médaille est différente. (Hình ảnh ở mặt trái của huy chương thì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au verso": Ở mặt sau, ở trang sau.
- Veuillez écrire votre adresse au verso. (Xin vui lòng viết địa chỉ của bạn ở mặt sau.)
- "Recto-verso": Cả hai mặt (trước và sau), thường dùng trong in ấn.
- L'imprimante peut imprimer en recto-verso automatiquement. (Máy in có thể in cả hai mặt một cách tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Recto (danh từ giống đực): Trang mặt trước, trang bên phải (số trang lẻ), mặt chính. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "verso".
- Feuillet (danh từ giống đực): Tờ giấy, tờ rời. Có thể có cả recto và verso.
- Page (danh từ giống cái): Trang sách. Một "page" có thể là recto hoặc verso.
Từ đồng nghĩa
- Dos (danh từ giống đực): Lưng, mặt sau. (Thường dùng cho vật thể dày hơn như cuốn sách: - gáy sách).
- Revers (danh từ giống đực): Mặt trái, mặt sau. (Thường dùng cho vải, trang phục, huy chương).
Lưu ý
- "Verso" luôn được viết ở dạng số ít, ngay cả khi nói đến nhiều trang. Để chỉ nhiều trang mặt sau, người ta thường dùng cụm từ "les pages de gauche" hoặc "les pages paires".
- Trong ngữ cảnh xuất bản và thư viện, "verso" là một thuật ngữ chuyên môn rất phổ biến.
danh từ giống đực
- trang mặt sau (của tờ giấy)
- Verseau.