very well

very well

A student nods and says "very well" when the teacher asks if they understand.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Được thôi, ổn thôi: "very well" được dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều đó, thường xuất hiệnđầu câu. mang sắc thái trang trọng hoặc hơi miễn cưỡng.
  2. Trạng từ:

    • Rất tốt, rất giỏi: "very well" chỉ mức độ cao của khả năng hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng một việc được thực hiện một cách xuất sắc hoặc đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Very well, I will go to the meeting. (Được thôi, tôi sẽ đi họp.)
    • Very well, you may have the day off. (Ổn thôi, bạn có thể nghỉ ngày hôm nay.)
  • Trạng từ:

    • She plays the piano very well. ( ấy chơi piano rất giỏi.)
    • I know him very well. (Tôi biết anh ấy rất .)
    • He doesn't feel very well today. (Hôm nay anh ấy cảm thấy không được khỏe lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Very well" như một câu trả lời đầy đủ: Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc khi muốn kết thúc một cuộc thảo luận.

    • "Can you finish this by tomorrow?" "Very well." ("Bạn có thể hoàn thành việc này vào ngày mai không?" "Được thôi.")
  • "Very well" kết hợp với "then": Nhấn mạnh sự chấp nhận sau khi cân nhắc.

    • Very well then, we will proceed with the plan. (Vậy thì được thôi, chúng ta sẽ tiến hành kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Well (adv): tốt, khỏe.

    • She sings well. ( ấy hát hay.)
  • Very (adv): rất, lắm.

    • He is very kind. (Anh ấy rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Alright: được thôi (thân mật hơn).

    • Alright, I'll do it. (Được thôi, tôi sẽ làm.)
  • Fine: tốt, ổn.

    • Fine, let's go. (Ổn, đi thôi.)
  • Excellent: xuất sắc (khi dùng làm trạng từ).

    • She did excellent work. ( ấy đã làm việc xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on very well: hòa hợp, mối quan hệ tốt.

    • They get on very well with each other. (Họ hòa hợp rất tốt với nhau.)
  • Do very well: làm tốt, thành công.

    • He did very well in his exams. (Anh ấy đã làm rất tốt trong kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Very well indeed: rất tốt, cực kỳ tốt (nhấn mạnh).

    • She handled the situation very well indeed. ( ấy đã xử lý tình huống cực kỳ tốt.)
  • Not very well: không tốt lắm, không khỏe.

    • I'm not feeling very well today. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm.)