veule

tính từ
  1. nhu nhược
    • Nature veule
      bản chất nhu nhược
  2. yếu ớt
    • Plante veule
      cây yếu ớt
  3. tơi xốp quá (đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "veule"

Từ có nhắc đến "veule"

veule
Un homme veule se laisse dominer par les autres.