veule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhu nhược, yếu đuối (về tính cách): Dùng để chỉ một người thiếu ý chí, nghị lực, dễ bị khuất phục hoặc không có khả năng quyết đoán.
- Yếu ớt, èo uột (về thể chất): Dùng để chỉ một sinh vật, thường là cây cối, có vẻ ngoài ốm yếu, thiếu sức sống.
- Tơi xốp quá (về đất đai): Dùng để chỉ loại đất quá tơi xốp, không có độ kết dính cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Về tính cách:
- Il a été critiqué pour son attitude veule. (Anh ta bị chỉ trích vì thái độ nhu nhược.)
- Un personnage veule dans le roman. (Một nhân vật nhu nhược trong cuốn tiểu thuyết.)
Về thể chất:
- Une plante veule qui manque de soleil. (Một cái cây yếu ớt thiếu ánh nắng.)
- Les semis sont restés veules. (Những cây con vẫn còn èo uột.)
Về đất đai:
- Un sol veule où rien ne pousse bien. (Một vùng đất tơi xốp quá nơi chẳng có gì mọc tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veulerie" (danh từ giống cái): Sự nhu nhược, tính cách yếu đuối.
- Sa veulerie l'a empêché de défendre ses idées. (Sự nhu nhược của anh ta đã ngăn cản anh bảo vệ ý kiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mou / Molle (adj): Mềm yếu, uỷ mị. (Có thể chỉ tính cách hoặc vật chất, nhưng ít mang sắc thái chỉ trích mạnh như "veule").
- Faible (adj): Yếu. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sức khỏe, cường độ hoặc lập luận).
- Lâche (adj): Hèn nhát. (Nhấn mạnh vào sự thiếu dũng cảm hơn là thiếu ý chí nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
- Indécis: Do dự, thiếu quyết đoán.
- Mou: Mềm yếu, nhu nhược.
Từ trái nghĩa
- Énergique: Mạnh mẽ, đầy nghị lực.
- Ferme: Cứng rắn, kiên quyết.
- Courageux: Dũng cảm.
- Vigoureux: Cường tráng, khoẻ mạnh (về thể chất).
tính từ
- nhu nhược
- Nature veulebản chất nhu nhược
- yếu ớt
- Plante veulecây yếu ớt
- tơi xốp quá (đất)