viole

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) đàn vion
  2. (kỹ thuật) cái kích (của thợ mộc)
    • Viol.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "viole"

viole
Une musicienne joue de la viole dans un salon.