ville

danh từ giống cái
  1. thành phố
    • Aller à la ville
      ra thành phố
    • Habiter en ville
      sốngthành phố
    • Toute la ville est au courant de la nouvelle
      cả thành phố biết tin ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

ville
On va visiter la ville demain.