voile
Danh từ giống đực:
- Mảnh vải mỏng dùng để che phủ: Một miếng vải mỏng, thường bằng lụa, cotton hoặc vải tuyn, dùng để che mặt, đầu hoặc một vật thể.
- Vật che đậy hoặc che giấu: (Nghĩa bóng) Thứ gì đó che khuất tầm nhìn hoặc che giấu sự thật.
- Lớp mờ, lớp phủ mỏng: Một lớp mỏng, mờ xuất hiện trên bề mặt của vật gì đó, như trong nhiếp ảnh, y học hoặc trên rượu.
Danh từ giống cái:
- Buồm: Một tấm vải lớn, thường gắn vào cột buồm của tàu thuyền, dùng để đón gió và đẩy tàu đi.
- Thuyền buồm: (Theo cách nói hoán dụ) Chỉ chính con tàu có buồm.
- Môn thể thao thuyền buồm: Hoạt động thể thao hoặc giải trí liên quan đến việc điều khiển thuyền buồm.
Danh từ giống đực:
- Elle porte un voile sur la tête. (Cô ấy đội một chiếc khăn trùm trên đầu.)
- Un voile de brume recouvrait la vallée. (Một màn sương phủ lên thung lũng.)
- Il y a un léger voile sur cette photo. (Có một vết mờ nhẹ trên bức ảnh này.)
Danh từ giống cái:
- Le bateau avance grâce à ses voiles. (Con tàu tiến lên nhờ những cánh buồm của nó.)
- Ils font de la voile tous les week-ends. (Họ chơi thuyền buồm vào mỗi cuối tuần.)
- Une voile blanche apparaît à l'horizon. (Một cánh buồm trắng xuất hiện ở đường chân trời.)
Prendre le voile: (Cụm từ cố định) Đi tu (dành cho phụ nữ, ám chỉ việc khoác lên mình chiếc áo dòng của nữ tu).
- Elle a décidé de prendre le voile. (Cô ấy đã quyết định đi tu.)
Tirer un voile sur quelque chose: (Thành ngữ) Phủ một tấm màn lên điều gì đó, có nghĩa là im lặng, che giấu hoặc cố quên đi một điều gì.
- Tirons un voile sur ce malentendu. (Hãy phủ lên [bỏ qua] sự hiểu lầm này đi.)
Soulever un coin du voile: (Thành ngữ) Vén lên một góc của tấm màn, có nghĩa là hé lộ một phần sự thật hoặc bí mật.
- L'enquête a soulevé un coin du voile. (Cuộc điều tra đã hé lộ một phần sự thật.)
Voilé, e (tính từ): Được che phủ bằng voan/mạng; (giọng nói, âm thanh) bị nghẹn lại, không trong trẻo; (ý nghĩa) mơ hồ, không rõ ràng.
- Une voix voilée par l'émotion. (Một giọng nói nghẹn ngào vì xúc động.)
Voiler (động từ): Che phủ bằng một tấm màn/voan; làm mờ đi, làm biến dạng; (nghĩa bóng) làm tổn hại, làm xấu đi.
- La buée voile la vitre. (Hơi nước làm mờ cửa kính.)
Voilier (danh từ giống đực): Thuyền buồm.
- Un voilier de course. (Một chiếc thuyền buồm đua.)
- Danh từ giống đực (nghĩa che phủ): (voan), (vải muslin), (vật che đậy), (mặt nạ - nghĩa bóng).
- Danh từ giống cái (nghĩa buồm): (buồm chính), (buồm mũi).
Mettre les voiles: (Thành ngữ, thông tục) Ra đi, bỏ đi, chuồn đi.
- Il a mis les voiles sans prévenir. (Hắn ta đã bỏ đi mà không báo trước.)
Avoir le vent dans les voiles: (Thành ngữ) Có gió thuận trong buồm, nghĩa bóng: đang trên đà thành công, tiến triển thuận lợi.
- Depuis sa promotion, il a le vent dans les voiles. (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy tiến triển rất thuận lợi.)
À pleines voiles: (Cụm từ) Với tất cả các cánh buồm căng gió, nghĩa bóng: với tốc độ tối đa, hết tốc lực.
- Le projet avance à pleines voiles. (Dự án đang tiến triển rất nhanh.)
Faire voile vers: Chèo thuyền buồm về hướng..., hướng về.
- Le navire fait voile vers le sud. (Con tàu hướng buồm về phía nam.)
Le voile se déchire: (Nghĩa bóng) Tấm màn bị xé toạc, sự thật được phơi bày.
- Quand le voile se déchire, la réalité apparaît. (Khi tấm màn bị xé toạc, sự thật hiện ra.)
- vải trùm
- Statue couverte d'un voilepho tượng có vải trùm
- mạng che mặt lên
- Relever son voilevén mạng che mặt lên
- khăn trùm
- Voile noir de deuilkhăn trùm đen để tang
- Voile de religieusekhăn trùm của nữ tu sĩ
- áo mỏng (của phụ nữ)
- Voile de danseuseáo mỏng của vũ nữ
- voan, sa
- Robe de voileáo voan
- (nghĩa bóng) màn, bức màn
- Voile de brumemàn sương
- Voile d'hypocrisiebức màn đạo đức giả
- váng (rượu...)
- (nhiếp ảnh) mù
- Voile de développementmù hiện hình
- (y học) đám mờ (phổi)
- (thực vật học) bao màng (nám)
- (động vật học) diềm bơi
- prendre le voileđi tu (phụ nữ)
- soulever un coin du voilehé ra một điều giấu kín
- tirer un voile sur quelque chosephủ một màn bí mật lên điều gì
- voile du palais(giải phẫu) màn hầu
- voile noir(hàng không) tình trạng tối mắt của phi công (khi bay nhanh quá)
- buồm, cánh buồm
- Naviguer à la voilechạy buồm, đi thuyền buồm
- tàu buồm, thuyền buồm
- thể thao thuyền buồm
- à pleines voilesxem plein
- avoir du vent dans les voilessay rượu đi loạng choạng
- avoir le vent dans les voilestiến lên như buồm thuận gió
- faire petites voileskéo buồm đi từ từ
- faire voilekéo buồm ra khơi
- mettre les voiles(thông tục) ra đi, bỏ đi
- mettre voile à tout ventlợi dụng mọi trường hợp
- partir toutes voiles dehorsxem dehors
- voguer à pleines voilesgặp vận may
- vol à voile(hàng không) sự lái máy lượn