vole

/voul/
Học thuật
Thân thiện
vole

La joueuse fait une vole et ramasse toutes les cartes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước hết bài (trong bài hoặc cờ): Trong các trò chơi bài hoặc cờ, "vole" chỉ một nước đi hoặc một lượt chơi trong đó một người chơi thắng tất cả các ván, tất cả các quân bài, hoặc toàn bộ số điểm có sẵn trong một ván.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a fait une vole au bridge et a remporté toutes les levées. ( ấy đã thực hiện một nước hết bàibài bridge thắng tất cả các ván.)
    • Faire la vole est l'objectif dans ce jeu de cartes. (Thực hiện nước hết bàimục tiêu trong trò chơi bài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la/une vole": thực hiện một nước hết bài.
    • Il a réussi à faire la vole et a gagné la partie. (Anh ấy đã thành công thực hiện nước hết bài thắng ván chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Voler (động từ): có nghĩa chính là "bay" hoặc "ăn cắp". Từ "vole" (danh từ) trong ngữ cảnh trò chơi nguồn gốc từ động từ này với nghĩa " lấy, chiếm lấy".
  • Levée (danh từ giống cái): ván bài (trong bài bridge, belote...), là một đơn vị nhỏ hơn; một "vole" thường bao gồm nhiều "levées".
Từ đồng nghĩa
  • Grand chelem (danh từ giống đực): thuật ngữ dùng trong bài bridge để chỉ việc thắng tất cả các ván, tương đương với "faire la vole".
vole

La joueuse fait une vole et ramasse toutes les cartes.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) nước hết bài