viagra

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chữa rối loạn cương dương: "Viagra" tên thương mại của một loại thuốc dùng để điều trị chứng rối loạn cương dươngnam giới, giúp tăng cường khả năng cương cứng khi kích thích tình dục.
    • Biểu tượng cho sức mạnh tình dục: Trong văn hóa đại chúng, "Viagra" thường được dùng để ám chỉ bất kỳ thứ mang lại sức mạnh hoặc hiệu suất cao hơn trong lĩnh vực tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Viagra for his erectile dysfunction. (Bác sĩ đơn Viagra để điều trị chứng rối loạn cương dương của ông ấy.)
    • He took a Viagra pill before the romantic evening. (Anh ấy đã uống một viên Viagra trước buổi tối lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viagra effect": hiệu ứng Viagra, chỉ sự cải thiện đột ngột về hiệu suất hoặc sức mạnh.

    • The new marketing strategy had a Viagra effect on the company's sales. (Chiến lược tiếp thị mới đã hiệu ứng Viagra đối với doanh số của công ty.)
  • "Viagra for the brain": Viagra cho não bộ, ám chỉ các chất kích thích hoặc phương pháp giúp tăng cường trí nhớ hoặc sự tập trung.

    • Some people consider caffeine as a Viagra for the brain. (Một số người coi caffeine như Viagra cho não bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sildenafil (danh từ): hoạt chất chính trong Viagra.

    • Sildenafil is the generic name for Viagra. (Sildenafil tên gốc của Viagra.)
  • Generic Viagra (danh từ): phiên bản không thương hiệu của Viagra.

    • Many pharmacies sell generic Viagra at lower prices. (Nhiều hiệu thuốc bán Viagra gốc với giá thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Erectile dysfunction drug: thuốc điều trị rối loạn cương dương.
  • Impotence pill: thuốc chữa liệt dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Viagra of the market": Viagra của thị trường, ám chỉ một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ.
    • The new product became the Viagra of the stock market. (Sản phẩm mới trở thành Viagra của thị trường chứng khoán.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan