vicier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hỏng, làm ô nhiễm: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên xấu đi, mất đi phẩm chất ban đầu hoặc bị nhiễm bẩn.
- (Luật học, pháp lý) Làm thành không hợp thức: Hành động làm cho một văn bản, hành vi pháp lý trở nên vô hiệu hoặc không còn giá trị pháp lý do có sai sót, khuyết tật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Vicier le goût. (Làm hỏng vị giác.)
- Fumées qui vicient l'air. (Khói làm ô nhiễm không khí.)
- Erreur qui vicie un acte. (Sự nhầm lẫn làm cho một chứng từ thư không hợp thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vicier un contrat": Làm cho một hợp đồng trở nên vô hiệu.
- Un vice caché peut vicier un contrat de vente. (Một khuyết tật ẩn có thể làm vô hiệu một hợp đồng mua bán.)
"Vicier l'atmosphère": Làm ô nhiễm bầu không khí (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Ces rumeurs vicient l'atmosphère de travail. (Những tin đồn đó làm ô nhiễm bầu không khí làm việc.)
"Vicier un jugement": Làm sai lệch, ảnh hưởng xấu đến một phán quyết.
- Un préjugé peut vicier le jugement du jury. (Một định kiến có thể làm sai lệch phán quyết của bồi thẩm đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Vicié, viciée (tính từ): Bị làm hỏng, bị ô nhiễm; (pháp lý) có khuyết tật, không hợp thức.
- Un air vicié. (Không khí bị ô nhiễm.)
- Un raisonnement vicié. (Lập luận sai lầm/sai lệch.)
- Un acte vicié. (Một văn bản pháp lý không hợp thức.)
Viciation (danh từ): Sự làm hỏng, sự làm ô nhiễm; (pháp lý) sự làm cho vô hiệu, tình trạng có khuyết tật.
- La viciation d'un contrat. (Sự vô hiệu của một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Corrompre: Làm hư hỏng, làm tha hóa.
- Altérer: Làm thay đổi, làm biến chất (thường theo chiều hướng xấu).
- Fausser: Làm sai lệch, bóp méo.
- Polluer: Làm ô nhiễm (thường dùng cho môi trường).
- Invalider (pháp lý): Làm mất hiệu lực, tuyên bố vô hiệu.
Thành ngữ liên quan
"Vicier l'esprit": Làm đầu óc/suy nghĩ trở nên hư hỏng, sai lệch.
- Ces lectures peuvent vicier l'esprit des jeunes. (Những tài liệu đọc đó có thể làm đầu óc giới trẻ trở nên hư hỏng.)
"Vicier les mœurs": Làm đồi trụy phong tục, làm hư hỏng thuần phong mỹ tục (một cụm từ thường thấy trong văn cảnh pháp lý hoặc đạo đức).
- Un spectacle accusé de vicier les mœurs. (Một buổi biểu diễn bị cáo buộc là làm đồi trụy phong tục.)
ngoại động từ
- làm hỏng, làm ô nhiễm
- Vicier le goûtlàm hỏng vị giác
- Fumées qui vicient l'airkhói làm ô nhiễm không khí
- (luật học, pháp lý) làm thành không hợp thức
- Erreur qui vicie un actesự nhầm lẫn làm cho một chứng từ thư không hợp thức