vache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bò cái: Một con bò mẹ, đặc biệt là loài bò được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.
- Thịt bò cái, da bò cái (đã thuộc): Chỉ thịt hoặc da đã qua xử lý từ con bò cái.
- (Thân mật) Kẻ độc ác, kẻ ác nghiệp: Dùng để chỉ một người có hành vi tàn nhẫn, xấu tính.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cớm, cảnh sát: Từ lóng để chỉ cảnh sát.
- (Từ cũ) Người đàn bà to xù: Cách gọi cũ, miệt thị một người phụ nữ to lớn, thô kệch.
- (Thông tục, từ cũ) Người uể oải: Chỉ người lười biếng, chậm chạp.
Tính từ:
- (Thân mật) Ác lắm, nghiệt lắm: Dùng để mô tả một người hoặc hành động rất tàn nhẫn, khó chịu.
- (Thân mật) Tuyệt, tuyệt vời: Trong một số ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để chỉ điều gì đó rất hay, rất tốt.
- (Thông tục) Hóc búa: Chỉ một vấn đề khó khăn, phức tạp.
- (Thông tục) Không may: Dùng để diễn tả sự rủi ro, xui xẻo.
- (Thông tục, từ cũ) Đại lãn; uể oải: Chỉ trạng thái lười biếng, thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Manger de la vache. (Ăn thịt bò cái.)
- Ne fais pas la vache ! (Đừng có độc ác như thế!)
- Il a été arrêté par les vaches. (Hắn ta bị bắt bởi bọn cớm.)
Tính từ:
- Il a été vache avec moi. (Lão ấy nghiệt với tôi lắm.)
- Une vache inscription. (Một câu khắc tuyệt vời.)
- Ce problème est vache. (Vấn đề này hóc búa thật.)
- C'est vache ! (Thật là không may!)
Các cách sử dụng nâng cao
Comme une vache qui regarde passer les trains: Nhìn đờ đẫn, ngơ ngác.
- Il reste là, comme une vache qui regarde passer les trains. (Anh ta đứng đó, nhìn ngơ ngác.)
Coup en vache: Hành động phản bội, đánh lén, đòn hiểm.
- Il m'a fait un coup en vache. (Hắn đã giáng cho tôi một đòn phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacher, vachère (n): Người chăn bò.
- Vacherie (n): Trại bò; (nghĩa bóng, thân mật) hành động độc ác, lời nói ác ý.
- Vachette (n): Bê cái; da bê (thuộc).
- Vachement (adv): (Thông tục, thân mật) Rất, cực kỳ.
- C'est vachement bon ! (Cái này ngon cực kỳ!)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bò cái): Génisse (bê cái chưa đẻ), taureau (bò đực).
- Danh từ (kẻ độc ác): Salaud (thô tục), méchant.
- Tính từ (ác): Méchant, cruel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ/tính từ 'vache')
Thành ngữ liên quan
Parler français comme une vache espagnole: Nói tiếng Pháp rất tệ, giả cầy.
- Il prétend être français, mais il parle comme une vache espagnole. (Hắn ta tự nhận là người Pháp, nhưng nói tiếng Pháp rất giả cầy.)
Manger de la vache enragée: Trải qua thời kỳ khó khăn, thiếu thốn, vất vả.
- Quand j'étais étudiant, j'ai mangé de la vache enragée. (Hồi còn là sinh viên, tôi đã trải qua thời kỳ vất vả.)
Vaches grasses / Vaches maigres: Thời kỳ thịnh vượng / Thời kỳ túng thiếu.
- Nous vivons des années de vaches maigres. (Chúng ta đang sống trong những năm tháng túng thiếu.)
Vache à lait: (Nghĩa đen) Bò sữa; (nghĩa bóng) nguồn lợi béo bở, người bị bóc lột.
- Ce client est une vraie vache à lait pour l'entreprise. (Khách hàng này là một nguồn lợi béo bở thực sự cho công ty.)
{{vache}}
danh từ giống cái
- bò cái; thịt bò cái, da bò cái (đã thuộc)
- Manger de la vacheăn thịt bò cái
- Souliers en vachegiày da bò cái
- Vache pour empeignesda bò cái làm mặt giày
- Vache en huileda bò cái thuộc dầu
- Vache légèreda bò cái không bồi
- Vache lissée pour semellesda bò cái láng làm đế giày
- Vache vernieda bò cái láng đánh bóng
- thùng đựng nước (bằng vải, ngày xưa bằng da, của người đi cắm trại)
- (thân mật) kẻ độc ác, kẻ ác nghiệp
- Ne fais pas la vache !đừng có độc ác như thế!
- (tiếng lóng, biệt ngữ) cớm, cảnh sát
- (từ cũ, nghĩa cũ) người đàn bà to xù
- (thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) người uể oải
- à vaches(thân mật) dễ leo
- Montagne à vachesnúi dễ leo
- chacun son métier, les vaches seront bien gardéesai lo việc nấy thì sẽ ổn thỏa mọi bề
- comme une vache qui regarde passer les trainsnhìn đờ đẫn ngơ ngác
- coup de pied en vachemiếng đá hiểm bất ngờ
- coup en vachehành động phản bội
- il pleut comme vache qui pissexem pisser
- le plancher des vachesxem plancher
- manger de la vache enragéexem manger
- parler français comme une vache espagnolenói tiếng Pháp giả cầy
- poil de vachelông màu râu ngô; tóc vàng hoe
- prendre la vache et son veaulấy một người đã có chửa rồi
- queue de vachemàu hung
- une vache de belle maison(thân mật) một ngôi nhà đẹp tệ!
- vache à laitxem lait
- vache marinecá nược
- vaches grassesthời kỳ thịnh vượng
- vaches maigresthời kỳ túng thiếu
tính từ
- (thân mật) ác lắm, nghiệt lắm
- Il a été vache avec moilão ấy nghiệt với tôi lắm
- (thân mật) tuyệt, tuyệt vời
- Une vache inscriptionmột câu khắc tuyệt vời
- (thông tục) hóc búa
- (thông tục) không may
- c'est vache !thật là không may!
- (thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) đại lãn; uể oải