vidé

Học thuật
Thân thiện
vidé

Le pêcheur a vidé son seau de poissons dans la glacière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dốc hết, cạn sạch: Chỉ trạng thái một vật chứa đã không còn bên trong.
    • Moi hết ruột: Chỉ trạng thái một con vật (thườnggia cầm, ) đã được làm sạch ruột hoàn toàn.
    • (Nghĩa bóng) Kiệt sức, hết tài: Chỉ trạng thái một người đã cạn kiệt năng lượng, sức lực hoặc ý tưởng sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sac est vidé. (Cái túi đã được dốc hết / trống rỗng.)
    • Le réservoir d'essence est vidé. (Bình xăng đã cạn sạch.)
    • Le poisson est vidé et prêt à cuire. (Con đã được moi hết ruột sẵn sàng để nấu.)
    • Après ce marathon, je me sens complètement vidé. (Sau cuộc chạy marathon này, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • L'écrivain se dit vidé après avoir terminé son roman. (Nhà văn nói rằng ông ấy đã hết tài sau khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vidé de son sens": (nghĩa bóng) bị làm cho mất hết ý nghĩa ban đầu.

    • Ce terme technique, employé à tort et à travers, est maintenant vidé de son sens. (Thuật ngữ kỹ thuật này, bị dùng bừa bãi, giờ đây đã mất hết ý nghĩa ban đầu của .)
  • "Regard vidé": ánh mắt trống rỗng, hồn.

    • Il avait le regard vidé après la terrible nouvelle. (Anh ấy ánh mắt trống rỗng sau tin tức khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vider (động từ): làm cho cạn, đổ hết, dọn sạch.

    • Il faut vider la poubelle. (Cần phải đổ thùng rác.)
  • Vidange (danh từ): sự tháo cạn, sự làm vệ sinh (bể chứa, đường ống).

    • La vidange de la piscine a lieu chaque automne. (Việc tháo cạn bể bơi diễn ra vào mỗi mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisé: kiệt quệ, cạn kiệt.
  • Vide: trống rỗng (chỉ trạng thái, ít dùng cho nghĩa "moi ruột").
  • Éventré: mổ bụng, xẻ bụng (nhấn mạnh hành động hơn là trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'vidé'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'vider').

Thành ngữ liên quan
  • Se sentir vidé: cảm thấy kiệt sức, trống rỗng.
    • Après une longue journée de travail, il se sent vidé. (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy cảm thấy kiệt sức.)
vidé

Le pêcheur a vidé son seau de poissons dans la glacière.

tính từ
  1. dốc hết, cạn sạch
    • Sac vidé
      bao dốc hết
    • Bassin vidé
      bể cạn sạch
  2. moi hết ruột
    • Poulet vidé
      moi hết ruột
  3. (nghĩa bóng) kiệt sức, hết tài
    • Homme vidé
      người kiệt sức
    • Ecrivain vidé
      nhà văn hết tài