vidéo

Học thuật
Thân thiện
vidéo

Une vidéo éducative montre comment planter une graine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Video, băng hình: Chỉ công nghệ ghi lại, xử phát lại hình ảnh động kèm âm thanh, hoặc bản thân sản phẩm được ghi lại đó.
    • Đoạn phim, clip: Một tệp tin hoặc đoạn ghi hình ngắn, thường được xem trên máy tính hoặc điện thoại.
  2. Tính từ (bất biến):

    • Thuộc về video, liên quan đến video: Mô tả thiết bị, công nghệ hoặc nội dung sử dụng hình ảnh động.
    • (Trong lĩnh vực truyền hình): Liên quan đến tín hiệu hình ảnh, đối lập với âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai regardé une vidéo amusante sur Internet. (Tôi đã xem một video vui nhộn trên Internet.)
    • Elle a enregistré la vidéo du concert. ( ấy đã ghi lại video của buổi hòa nhạc.)
  • Tính từ:

    • C'est un jeu vidéo très populaire. (Đómột trò chơi điện tử rất phổ biến.)
    • Le signal vidéo est de bonne qualité. (Tín hiệu hình ảnh chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en vidéo": được thể hiện dưới dạng video, hình ảnh.

    • Le tutoriel est disponible en vidéo. (Hướng dẫn có sẵn dưới dạng video.)
  • "vidéo à la demande" (VOD): dịch vụ video theo yêu cầu.

    • Je préfère les services de vidéo à la demande. (Tôi thích các dịch vụ video theo yêu cầu hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Vidéaste (n): người quay phim, nhà làm phim video.
  • Vidéographique (adj): thuộc về đồ họa video.
  • Vidéosurveillance (n): hệ thống giám sát bằng camera video.
  • Audiodescription (n): phần mô tả âm thanh cho người khiếm thị, thường đi kèm với nội dung vidéo.
Từ đồng nghĩa
  • Film (n): phim, cuốn phim (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Enregistrement (n): bản ghi, bản thu (nhấn mạnh vào hành động ghi lại).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en vidéo: quay thành video, chuyển thể thành video.

    • Il a mis ses vieilles photos en vidéo. (Anh ấy đã chuyển những bức ảnh của mình thành video.)
  • Partager une vidéo: chia sẻ một video.

    • Elle a partagé la vidéo sur les réseaux sociaux. ( ấy đã chia sẻ video trên mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Être star de vidéo: trở thành ngôi sao trên video (thường chỉ sự nổi tiếng trên Internet).
    • Du jour au lendemain, il est devenu star de vidéo. (Chỉ sau một đêm, anh ta đã trở thành ngôi sao video.)
vidéo

Une vidéo éducative montre comment planter une graine.

tính từ
  1. thị điều (truyền hình)