Videođai

Từ đai trong tiếng Việt mang nhiều ý nghĩa thú vị từ đời sống hằng ngày đến các khái niệm địa cách giao tiếp. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá đai với tư cách một danh từ chỉ các vật hình vòng dùng để siết chặt, hay những dải đất rộng lớn trên bản đồ khí hậu. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ học được cách dùng đai như một động từ để chỉ hành động nhắc đi nhắc lại một chuyện với thái độ không hài lòng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đai
Một người thợ dùng đai kim loại để siết chặt thùng gỗ.