Videoabsorbed

/əb'sɔ:bd/

Học cách sử dụng tính từ absorbed để miêu tả trạng thái miệt mài, say mê hoặc chăm chú vào một việc đó. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc be absorbed in các cụm từ liên quan để diễn đạt sự tập trung cao độ trong tiếng Anh. Video giải thích chi tiết nghĩa của absorbed thông qua các dụ thực tế so sánh với các từ đồng nghĩa như engrossed hay rapt. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "absorbed"

Từ có nhắc đến "absorbed"

absorbed
The child is completely absorbed in reading a colorful picture book.