Videoaccomplished

/ə'kɔmpiʃt/

Học cách sử dụng tính từ accomplished để mô tả sự tài năng những việc đã hoàn thành. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các sắc thái nghĩa từ một nghệ sĩ điêu luyện đến một sự việc đã rồi trong thực tế. Video cung cấp các dụ minh họa cụ thể, từ đồng nghĩa các biến thể quan trọng như động từ danh từ liên quan. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ accomplished trong giao tiếp tiếng Anh ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "accomplished"

Từ có nhắc đến "accomplished"

accomplished
The accomplished pianist performed a beautiful sonata.