Videoaccumulation

/ə,kju:mju'leiʃ/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ accumulation, một từ vựng quan trọng để mô tả sự tích lũy hoặc tích tụ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách phát âm, các nghĩa chính từ sự tích tụ vật chất như bụi tuyết đến các khái niệm tài chính như tích lũy tư bản lợi nhuận giữ lại. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể từ loại như động từ accumulate tính từ accumulative, cùng các từ đồng nghĩa phổ biến để làm phong phú vốn từ của bạn. Hãy cùng xem video để áp dụng chính xác từ vựng này vào giao tiếp công việc hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

accumulation
The company's growth was fueled by the steady accumulation of retained earnings.