adore

/ə'dɔ:/

Trong tiếng Anh, từ adore không chỉ đơn thuần yêu còn mang sắc thái tình cảm mãnh liệt sâu sắc hơn rất nhiều. Động từ này thường được dùng để diễn tả sự kính yêu đối với người thân, hoặc niềm say mê tột độ dành cho một sở thích hay món ăn yêu thích. Tuy nhiên, bạn biết trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, từ này còn mang một ý nghĩa thiêng liêng khác liên quan đến sự tôn thờ? Ngoài việc tìm hiểu các tầng nghĩa chính, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng adore với các từ đồng nghĩa như love hay cherish. Chúng ta cũng sẽ khám phá cách biến đổi từ này sang dạng tính từ adoring để miêu tả ánh mắt, hoặc dùng cấu trúc bị động để nhấn mạnh sự ngưỡng mộ từ người khác. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy cảm xúc này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "adore"

Từ có nhắc đến "adore"

adore
He adores his dog and takes it for walks every day.