Videoagony

/'ægəni/

Học cách sử dụng từ agony để diễn tả những trạng thái đau đớn thống khổ tột cùng trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa của từ này, từ sự quằn quại về thể xác đến nỗi đau sâu sắc về tinh thần. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc phổ biến như to be in agony, các biến thể như agonize, những thành ngữ thú vị như agony aunt. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ vựng đầy cảm xúc này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agony"

agony
A person's face is contorted in agony after stubbing their toe.