Videoallocation

/æ,lə'keiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ allocation trong tiếng Anh để sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh kinh tế, quản lý kỹ thuật. Bài học sẽ giải thích các nghĩa từ sự phân bổ nguồn lực đến việc cấp phát bộ nhớ trong máy tính. Bạn sẽ được tiếp cận với các dụ thực tế như phân bổ ngân sách các từ đồng nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ allocation một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

allocation
The computer's memory allocation ensures each program runs smoothly.