Videoallowance

/ə'lauəns/

Học cách sử dụng danh từ allowance trong tiếng Anh với đầy đủ các ý nghĩa từ tiền tiêu vặt, trợ cấp đến sự chiếu cố khoản khấu trừ. Video giải thích chi tiết các cấu trúc quan trọng như make allowance for các thành ngữ liên quan giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên. Bài học cung cấp dụ thực tế về cách dùng allowance trong đời sống công việc, cùng các từ đồng nghĩa hữu ích như stipend hay deduction. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allowance"

allowance
A child receives a weekly allowance from her parents.