Videoarranged

Tìm hiểu cách sử dụng từ arranged trong tiếng Anh để mô tả những sự vật được sắp xếp ngăn nắp hoặc những sự kiện đã được lên kế hoạch từ trước. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các ngữ cảnh quan trọng từ việc bố trí đồ đạc đến các khái niệm xã hội như hôn nhân sắp đặt. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như carefully arranged pre-arranged, cùng danh sách các từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arranged"

Từ có nhắc đến "arranged"

arranged
The chairs are arranged in a circle around the fireplace.