Videoawait

/ə'weit/

Học cách sử dụng động từ await một cách chính xác trang trọng trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa await wait for, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về cách diễn đạt sự chờ đợi hoặc những sự kiện sắp xảy đến. Bạn sẽ được khám phá các cụm từ nâng cao những từ đồng nghĩa phổ biến để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cấu trúc ngữ pháp sắc thái ý nghĩa của từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "await"

await
She awaits the arrival of the morning train.