look
/luk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái nhìn, hành động nhìn: Hành động hướng mắt về phía ai đó hoặc cái gì đó để nhìn thấy.
- Vẻ ngoài, vẻ mặt, nét mặt: Biểu hiện trên khuôn mặt hoặc dáng vẻ bên ngoài của một người, vật hoặc tình huống.
Động từ:
- Nhìn, ngó, hướng mắt về phía: Sử dụng đôi mắt để thấy hoặc quan sát ai/cái gì.
- Có vẻ, trông như: Tạo ra một ấn tượng hoặc xuất hiện theo một cách cụ thể nào đó.
- Hướng về, quay về (một phương): Có hướng hoặc vị trí đối diện với một phương, hướng cụ thể.
- Tìm kiếm: Cố gắng tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She gave me a strange look. (Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn kỳ lạ.)
- I don't like the look of those dark clouds. (Tôi không thích vẻ của những đám mây đen kia.)
- Động từ:
- Look at this beautiful painting! (Hãy nhìn bức tranh đẹp này!)
- You look tired today. (Hôm nay trông anh có vẻ mệt mỏi.)
- My bedroom window looks east. (Cửa sổ phòng ngủ của tôi hướng về phía đông.)
- I'm looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To look after": chăm sóc, trông nom.
- Can you look after my cat while I'm away? (Bạn có thể trông nom con mèo của tôi khi tôi đi vắng không?)
- "To look forward to": mong đợi, mong chờ (một điều gì đó vui vẻ).
- I am looking forward to the weekend. (Tôi đang mong chờ đến cuối tuần.)
- "To look up to": tôn trọng, ngưỡng mộ (ai đó).
- Many young athletes look up to him. (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ anh ấy.)
- "To look down on": coi thường, khinh miệt (ai đó).
- He looks down on people who didn't go to university. (Anh ta coi thường những người không học đại học.)
- "To look into": điều tra, xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề).
- The police will look into the matter. (Cảnh sát sẽ điều tra vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Looker (n): người có ngoại hình hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ).
- Looking glass (n): gương soi (từ cổ).
- Lookalike (n): người trông rất giống người khác, đặc biệt là người nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: glance (cái liếc nhìn), gaze (cái nhìn chằm chằm), appearance (vẻ ngoài), expression (biểu cảm).
- Động từ: see (thấy), watch (xem, quan sát), observe (quan sát), seem (có vẻ như), appear (trông có vẻ), search (tìm kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look around/round: nhìn quanh, đi xem xung quanh.
- We looked around the old town. (Chúng tôi đi xem quanh khu phố cổ.)
- Look back (on): nhìn lại, hồi tưởng (quá khứ).
- She looks back on her childhood with fondness. (Cô ấy nhìn lại thời thơ ấu với sự trìu mến.)
- Look out: cẩn thận, coi chừng.
- Look out! There's a car coming! (Coi chừng! Có xe ô tô đang tới!)
- Look over: xem xét, kiểm tra nhanh.
- Could you look over this report for me? (Anh có thể xem qua báo cáo này giúp tôi không?)
- Look through: lật xem, đọc lướt qua; phớt lờ, làm ngơ.
- He looked through the magazine quickly. (Anh ấy lật xem cuốn tạp chí thật nhanh.)
- She looked straight through me at the party. (Cô ấy làm ngơ tôi hoàn toàn tại bữa tiệc.)
- Look up: tra cứu (từ, thông tin); trở nên tốt hơn; đến thăm.
- I had to look up that word in the dictionary. (Tôi phải tra từ đó trong từ điển.)
- Business is finally looking up. (Công việc kinh doanh cuối cùng cũng khởi sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Look before you leap: Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
- Look on the bright side: Hãy nhìn vào mặt tích cực, lạc quan lên.
- Look a gift horse in the mouth: Xem xét, chê bai một món quà được tặng (hàm ý không nên làm vậy).
- Look like a million dollars: Trông rất đẹp, rất hấp dẫn.
- Look daggers at someone: Nhìn ai đó với ánh mắt giận dữ, đầy thù hận.
danh từ
- cái nhìn, cái ngó, cái dòm
- to have a look atnhìn đến, ngó đến
- vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài
- an impressive lookvẻ oai vệ
- good looksvẻ đẹp, sắc đẹp
Idioms
- one must not hang a man by his looks
- do not judge a man by his lookskhông nên trông mặt mà bắt hình dong
động từ
- nhìn, xem, ngó, để ý, chú ý
- look! the sun is risingnhìn kìa! mặt trời đang lên
- mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn
- don't look like thatđừng giương mắt ra như thế
- ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý
- look that the door be not left openlưu ý đừng để cửa bỏ ngỏ
- mong đợi, tính đến, toan tính
- do not look to hear from him for some timeđừng có mong đợi tin gì của nó trong một thời gian nữa
- hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về
- the room looks westgian buồng hướng tây
- có vẻ, giống như
- to look healthytrông có vẻ khoẻ
- it looks like raincó vẻ như trời muốn mưa
Idioms
- to look aboutđợi chờ
- to look about fortìm kiếm; nhìn quanh
- to look about onenhìn quanh
- to look afternhìn theo
- to look atnhìn, ngắm, xem
- to look awayquay đi
- to look backquay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn
- to look back upon (to)nhìn lại (cái gì đã qua)
- to look downnhìn xuống
- to look fortìm kiếm
- to look forward tomong đọi một cách hân hoan; chờ đợi một cách vui thích
- to look innhìn vào
- to look intonhìn vào bên trong; xem xét kỹ, nghiên cứu
- to look onđứng xem, đứng nhìn
- to look outđể ý, chú ý cẩn thận, coi chừng
- to look out forđể ý đợi chờ (một cái gì sẽ xảy đến)
- to look overxem xét, kiểm tra
- to look roundnhìn quanh
- to look throughtnhìn qua
- to look tolưu ý, cẩn thận về
- to look toward(như) to look to
- to look towards(thông tục) nâng cốc, chúc sức khoẻ (ai)
- to look upnhìn lên, ngước lên
- to look up totôn kính, kính trọng
- to look uponxem như, coi như
- to look alivenhanh lên, khẩn trương lên
- to look blacknhìn giận dữ; trông vẻ giận dữ
- to look bluecó vẻ đáng chán; có vẻ buồn bực thất vọng
- to look daggers at(xem) dagger
- to look down one's nose atnhìn với vẻ coi khinh
- to look in the facenhìn thẳng vào mặt; nhìn thẳng vào sự việc không chùn bước e ngại
- don't look a gift-horse in the mouth(xem) gift-horse
- to look for a needle in a haystack(xem) needle
- to look sharpđề cao cảnh giác
- to look through colour of spectaclesnhìn sự việc không đúng với thực tế; nhìn sự việc qua cặp kính màu
- to look oneself againtrông có vẻ đã lại người, trông có vẻ đã lại hồn
- to look small(xem) small
- to look someone up and downnhìn ai từ đầu đến chân (một cách kỹ càng hay khinh bỉ)
- look before you leap(xem) leap