expect

/iks'pekt/
Học thuật
Thân thiện
expect

A young couple is expecting their first child.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Mong chờ, chờ đợi, trông đợi: Cảm giác tin rằng điều đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ đến, thường dựa trên lý do hoặc kinh nghiệm.
    • Cho rằng, nghĩ rằng, chắc rằng: Tin tưởng hoặc giả định rằng điều đó đúng hoặc sẽ xảy ra.
    • (Thông tục) Có mang, có thai: Được sử dụng trong cụm "to be expecting" để nói một cách lịch sự rằng ai đó đang mang thai.
dụ sử dụng
  • Mong chờ, chờ đợi:
    • We expect the guests to arrive at 7 PM. (Chúng tôi mong chờ các vị khách sẽ đến lúc 7 giờ tối.)
    • I didn't expect such a quick reply. (Tôi đã không mong đợi một câu trả lời nhanh chóng như vậy.)
  • Cho rằng, nghĩ rằng:
    • "Is she coming?" "I expect so." (" ấy đến không?" "Tôi nghĩ .")
    • I expect you know why I'm here. (Tôi cho rằng anh biết tại sao tôiđây.)
  • Có mang (trong cụm "to be expecting"):
    • Sarah and Tom are expecting their first child. (Sarah Tom sắp đứa con đầu lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expect too much of someone": đòi hỏi quá nhiều ở ai đó.
    • Don't expect too much of him; he's still learning. (Đừng đòi hỏi quá nhiềucậu ấy; cậu ấy vẫn đang học.)
  • "as expected": như đã dự đoán, đúng như mong đợi.
    • The plan worked as expected. (Kế hoạch đã hoạt động đúng như mong đợi.)
  • "to be expected to do something": được mong đợi/được yêu cầu phải làm gì.
    • Employees are expected to attend the meeting. (Nhân viên được yêu cầu phải tham dự cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Expectation (n): sự mong đợi, kỳ vọng.
    • The movie didn't live up to my expectations. (Bộ phim không đáp ứng được kỳ vọng của tôi.)
  • Expected (adj): được mong đợi, dự kiến.
    • The expected arrival time is 3 PM. (Thời gian đến dự kiến 3 giờ chiều.)
  • Unexpected (adj): bất ngờ, ngoài dự kiến.
    • We had an unexpected visitor. (Chúng tôi một vị khách bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipate: đoán trước, mong đợi (một điều sắp xảy ra).
  • Await: chờ đợi (một cách trang trọng hơn).
  • Assume: cho rằng, giả định (dựa trên ít bằng chứng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expect of/from: mong đợi (điều ) từ ai.
    • What do you expect from a beginner? (Bạn mong đợi điều từ một người mới bắt đầu?)
  • (Không phrasal verb phổ biến nào khác trực tiếp với "expect").
Thành ngữ liên quan
  • What do you expect?: Bạn còn trông chờ nữa? (Dùng khi kết quảhiển nhiên).
    • He never studies, so he failed the exam. What do you expect? ( chẳng bao giờ học, nên trượt kỳ thi. Bạn còn trông chờ nữa?)
  • To be only to be expected: điều đương nhiên, không ngạc nhiên.
    • A little nervousness before a performance is only to be expected. (Một chút hồi hộp trước buổi biểu diễn điều đương nhiên.)
expect

A young couple is expecting their first child.

ngoại động từ
  1. mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mong
    • don't expect me till you see me
      đừng ngóng chờ tôi, lúc nào có thể đến tôi sẽ đến
  2. (thông tục) nghĩ rằng, chắc rằng, cho rằng

Idioms

  • to be expecting
    (thông tục) có mang, có thai