expect

/iks'pekt/
ngoại động từ
  1. mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mong
    • don't expect me till you see me
      đừng ngóng chờ tôi, lúc nào có thể đến tôi sẽ đến
  2. (thông tục) nghĩ rằng, chắc rằng, cho rằng

Idioms

  • to be expecting
    (thông tục) có mang, có thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

expect
A young couple is expecting their first child.