ait
/eit/ Cách viết khác : (eyot) /eit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cù lao, hòn đảo nhỏ: Một mảnh đất nhỏ, thường có cây cối, nằm giữa lòng sông hoặc cửa sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We rowed the boat to a small ait in the middle of the river to have our picnic. (Chúng tôi chèo thuyền đến một cù lao nhỏ giữa dòng sông để dã ngoại.)
- The river split into two channels around the wooded ait. (Dòng sông tách thành hai nhánh bao quanh hòn đảo nhỏ có cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "ait" chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả địa lý cổ điển để tạo hình ảnh đẹp và yên bình.
- The poet described a solitary heron standing on the misty ait at dawn. (Nhà thơ miêu tả một con diệc cô độc đứng trên cù lao phủ sương vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyot (n): Cách viết khác của "ait", cùng nghĩa.
- Islet (n): Hòn đảo nhỏ (nói chung, có thể ở biển, hồ hoặc sông).
- Holm (n): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Một hòn đảo nhỏ trên sông, đặc biệt là một vùng đất bằng phẳng màu mỡ gần bờ sông.
Từ đồng nghĩa
- Islet: đảo nhỏ.
- River island: đảo trên sông.
danh từ
- cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông)