ait

/eit/ Cách viết khác : (eyot) /eit/
danh từ
  1. cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ait
A small boat approaches the ait in the middle of the river.