await
/ə'weit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Chờ đợi, đợi: Chỉ hành động chờ đợi một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một ai đó sẽ đến. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "wait for".
- Sắp xảy ra, đang chờ đợi (ai đó): Dùng để diễn tả một sự kiện, tình huống hoặc kết quả nào đó sắp sửa xảy ra và đang chờ đợi một người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đang chờ đợi hồi âm của ông/bà.)
- (Đội ngũ lo lắng chờ đợi kết quả cuối cùng.)
- (Một sự chào đón nồng nhiệt đang chờ đợi tất cả các vị khách của chúng ta.)
- (Anh ta đang ở trong tù chờ đợi phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to await developments": chờ đợi diễn biến tiếp theo.
- The committee will await further developments before making a decision. (Ủy ban sẽ chờ đợi những diễn biến tiếp theo trước khi đưa ra quyết định.)
- "to eagerly await": nóng lòng chờ đợi.
- Fans are eagerly awaiting the release of the new album. (Người hâm mộ đang nóng lòng chờ đợi sự ra mắt của album mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Wait (v): Chờ đợi (thông dụng và ít trang trọng hơn "await"). "Await" là ngoại động từ (không cần giới từ), còn "wait" thường đi với giới từ "for" (wait for someone).
- Expect (v): Mong đợi, kỳ vọng (nhấn mạnh niềm tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra).
- Anticipate (v): Dự đoán, mong đợi trước (thường bao hàm sự chuẩn bị cho điều sắp xảy ra).
Từ đồng nghĩa
- Look forward to: Mong đợi (một cách tích cực).
- Stay for: Ở lại để chờ.
- Be in store for: Sắp xảy đến, đang chờ đợi (ai/cái gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "await" không có phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "await".)
ngoại động từ
- đợi, chờ đợi
- to await somebodyđợi ai
- to await a decisionchờ đợi sự quyết định
- để dự trữ cho, dành cho
- great honours await himnhững vinh dự lớn đã dành sẵn cho anh ta, những vinh dự lớn đang chờ đợi anh ta